士
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 士 (sĩ) · bộ số 33 Số nét: 3 Mọi âm Hán Việt của chữ: sĩ
士 nghĩa là Thành viên tầng lớp đại phu.
Nghĩa của 士
shì
SĨ- xưa Thành viên tầng lớp đại phu
- xưa Học giả
- Cử nhân
- Tôn xưng
- Lính
- Hạ sĩ quan
- Công nhân chuyên môn
- Binh sĩ
- Quân sĩ trên bàn cờ tướng
Shì
SĨtên riêng- họ Họ Shì
Từ ghép có 士
Thành ngữ có 士
- 有识之士 — Một người có tri thức và kinh nghiệm
- 身先士卒 — Xung trận đi đầu (trong quân ngũ)
- 仁人志士 — Quân tử mang hoài bão nhân từ (thành ngữ); người có lý tưởng cao cả
- 礼贤下士 — Tôn trọng người hiền tài
- 仁人义士 — Người có lý tưởng cao cả
- 招贤纳士 — Mời gọi người tài và kêu gọi người dũng cảm (thành ngữ); chiêu mộ nhân tài
- 志士仁人 — Quân tử hướng tới nhân từ (thành ngữ); người có lý tưởng cao cả
- 博士买驴 — Làm như học giả viết dài dòng về việc mua lừa mà không nhắc đến chữ "lừa"; viết nhiều nhưng không vào vấn đề chính
- 敬贤礼士 — Tôn kính người đức hạnh và coi trọng học vấn
Câu hỏi thường gặp
士 nghĩa là gì?
士 (shì, shì) nghĩa là Thành viên tầng lớp đại phu.
士 đọc thế nào?
士 đọc là shì (pinyin).
Âm Hán Việt của 士 là gì?
Âm Hán Việt của 士 là "sĩ".