火
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 火 (hỏa) · bộ số 86 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿻⿰丿丿人(GJKV),⿻丷人(HT) Mọi âm Hán Việt của chữ: hỏa, lạp Lượng từ đi kèm: 把 (bǎ)
火 nghĩa là lửa, khẩn cấp.
Nghĩa của 火
huǒ
HỎA- Lửa
- Khẩn cấp
- Đạn dược
- Rừng rực hoặc bốc cháy
- Nội nhiệt (y học Trung Quốc)
- Nóng (phổ biến)
- cổ Lượng từ cho đơn vị quân đội
- Bộ Khang Hy số 86
Huǒ
HỎAtên riêng- họ Họ Huǒ
Từ ghép có 火
Thành ngữ có 火
- 炉火纯青 — Lửa lò đã chuyển sang màu xanh sáng (điển tích luyện đan Đạo giáo)
- 杀人放火 — Giết người phóng hỏa (thành ngữ); giết chóc và đốt phá
- 如火如荼 — Không thể ngăn chặn
- 热火朝天 — Đang lúc cao trào
- 十万火急 — Khẩn cấp nhất
- 赴汤蹈火 — Nhảy vào nước sôi lửa bỏng
- 水深火热 — Nước sâu và lửa bỏng
- 风风火火 — Bận rộn
- 刀耕火种 — Đốt nương làm rẫy (nông nghiệp)
- 心急火燎 — Nóng lòng như lửa đốt
- 火冒三丈 — Nổi giận đùng đùng
- 煽风点火 — Thổi bùng ngọn lửa
- 火上浇油 — Đổ dầu vào lửa (thành ngữ); fig. làm tình huống trầm trọng hơn
- 黑灯瞎火 — Tối như mực
- 万家灯火 — Rực rỡ ánh đèn
- 趁火打劫 — Cướp bóc khi nhà cháy
- 引火烧身 — Chuốc họa vào thân
- 星星之火 — Một đốm lửa nhỏ (thành ngữ); nguyên nhân không đáng kể có thể gây ra hiệu quả to lớn
- 打得火热 — Quan hệ rất tốt với nhau
- 火烧眉毛 — Lửa cháy lông mày (thành ngữ); nghĩa bóng: tình huống tuyệt vọng
Câu ví dụ với 火
- 她在火旁边让自己暖和起来。 Nó tự sưởi ấm bằng lửa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #793204
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
火 nghĩa là gì?
火 (huǒ, huǒ) nghĩa là lửa, khẩn cấp.
火 đọc thế nào?
火 đọc là huǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 火 là gì?
Âm Hán Việt của 火 là "hỏa".