疏
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 疎
Bộ thủ: 疋 (sơ) · bộ số 103 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: sơ, sớ
疏 nghĩa là khơi thông, dọn sạch chướng ngại.
Nghĩa của 疏
shū
SƠ- Khơi thông
- Dọn sạch chướng ngại
- Mỏng
- Thưa thớt
- Ít ỏi
- Quan hệ xa
- Không gần gũi
- Bỏ bê
- Cẩu thả
- Dâng sớ lên Hoàng đế
- Chú thích
- Chú giải
shū
SƠphồn thể 疎- Biến thể của 疏 (shū)
Shū
SƠtên riêng- họ Họ Shū
Từ ghép có 疏
Thành ngữ có 疏
- 仗义疏财 — Giúp người khó vì công lý (thành ngữ); trung thành với bạn bè và hào phóng với người túng thiếu
- 才疏学浅 — Tài hèn học kém (thành ngữ); Xin thứ lỗi cho sự ngu dốt của tôi,...
- 疏而不漏 — Lỏng nhưng không để lọt (thành ngữ, từ Lão Tử 老子 (Lǎozǐ)); đạo Trời công bằng, kẻ có tội sẽ không thoát
- 暗香疏影 — Miêu tả hoa mai trong thơ ca
- 亲疏贵贱 — Thân sơ, giàu nghèo (thành ngữ); mọi người
- 疏财仗义 — Phân phát tiền, đấu tranh vì chính nghĩa (thành ngữ); nghĩa bóng: hào phóng giúp đỡ người khó khăn
- 疏财重义 — Phân phát tiền, ủng hộ chính nghĩa (thành ngữ); nghĩa bóng: đóng góp hào phóng vì mục đích chung
- 疏不见亲 — Người quen biết không nên xen vào giữa người thân
- 疏水箪瓢 — Nước ít và dụng cụ ít
- 疏谋少略 — Không thể lập kế hoạch; kém cỏi trong chiến lược
Câu hỏi thường gặp
疏 nghĩa là gì?
疏 (shū, shū) nghĩa là khơi thông, dọn sạch chướng ngại.
疏 đọc thế nào?
疏 đọc là shū (pinyin).
Âm Hán Việt của 疏 là gì?
Âm Hán Việt của 疏 là "sơ".