TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

笑

HSK 2HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
xiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 咲

Âm Hán Việt TIẾU
Bộ thủ: 竹 (trúc) · bộ số 118 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: tiếu

笑 nghĩa là cười, mỉm cười, cười nhạo.

Nghĩa của 笑

xiào

TIẾU
  1. Cười; mỉm cười
  2. Cười nhạo

xiào

TIẾUphồn thể 咲
  1. Biến thể cũ của 笑 (xiào)

Từ ghép có 笑

Thành ngữ có 笑

  • 哭笑不得 — Không biết nên khóc hay cười
  • 嫣然一笑 — Cười ngọt ngào
  • 破涕为笑 — Chuyển khóc thành cười (thành ngữ); biến đau buồn thành hạnh phúc
  • 眉开眼笑 — Mày giương lên vui sướng, mắt cười (thành ngữ); rạng rỡ với niềm vui
  • 笑容可掬 — Cười rạng rỡ (thành ngữ); cười tươi như hoa
  • 谈笑风生 — Nói chuyện vui vẻ và dí dỏm
  • 笑逐颜开 — Nụ cười rạng rỡ trên khuôn mặt (thành ngữ); cười tươi như hoa
  • 哄堂大笑 — Cả phòng cười ầm lên
  • 啼笑皆非 — Không biết nên cười hay nên khóc
  • 欢声笑语 — Tiếng cười vui vẻ
  • 哑然失笑 — Cười bật ra không kiểm soát
  • 喜笑颜开 — Cười tươi rạng rỡ
  • 一笑置之 — Bỏ qua với một nụ cười
  • 笑脸相迎 — Chào đón ai đó với gương mặt tươi cười
  • 笑里藏刀 — Giấu dao trong nụ cười (thành ngữ); bề ngoài thân thiện nhưng ẩn chứa ý đồ giả dối
  • 一笑了之 — Cười cho qua (thay vì nghiêm túc)
  • 强颜欢笑 — Giả vờ trông vui vẻ
  • 嬉笑怒骂 — Cười, chế nhạo, tức giận và chửi rủa
  • 谈笑自若 — Nói cười như không có chuyện gì xảy ra
  • 贻笑大方 — Tự biến mình thành trò cười

Câu ví dụ với 笑

  • 这是我听过最好笑的笑话。 Đó là truyện cười vui nhất mà tôi đã từng nghe.Tatoeba #599675
  • 看到他那可笑的样子,大家忍不住笑了。 Nhìn thấy dáng vẻ buồn cười đó của anh ấy, mọi người không nhịn được mà cười.Tatoeba #3709359
  • 不要笑他犯了错误。 Bùyào xiào tā fàn le cuòwù.Đừng cười nó vì đã phạm sai lầm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #336508
  • 你在笑什么呢? Nǐ zài xiào shénme ne?Bạn đang cười cái gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4879268
  • 在笑什么呢? Zài xiào shénme ne?Bạn đang cười cái gì vậy? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4879272

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

笑 nghĩa là gì?

笑 (xiào) nghĩa là cười, mỉm cười, cười nhạo.

笑 đọc thế nào?

笑 đọc là xiào (pinyin).

Âm Hán Việt của 笑 là gì?

Âm Hán Việt của 笑 là "tiếu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.