TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

素

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỐ
Bộ thủ: 糸 (ty) · bộ số 120 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿱龶糸 Mọi âm Hán Việt của chữ: tố

素 nghĩa là tơ sống, trắng.

Nghĩa của 素

sù

TỐ
  1. Tơ sống
  2. Trắng
  3. Đơn giản, không trang trí
  4. Chay (thức ăn)
  5. Bản chất
  6. Tính chất
  7. Thành phần
  8. Yếu tố
  9. Thông thường
  10. Luôn luôn
  11. Từng

Từ ghép có 素

Thành ngữ có 素

  • 素不相识 — Hoàn toàn xa lạ
  • 我行我素 — Tiếp tục theo cách của riêng mình
  • 艰苦朴素 — Cuộc sống giản dị, chăm chỉ
  • 素昧平生 — Chưa từng gặp ai trước đây (thành ngữ); hoàn toàn không quen biết
  • 尸位素餐 — Ngồi không ăn bám
  • 素不相能 — Không thể hòa hợp
  • 素未谋面 — Chưa từng gặp
  • 素面朝天 — Tự tin trình diện trước hoàng đế, không trang điểm (như chị của Dương Quý Phi 杨贵妃 (Yáng Guìfēi))
  • 轻饶素放 — Dễ dàng tha thứ, đơn giản thả cho đi (thành ngữ); để ai đó thoát tội mà không bị phạt
  • 勤俭朴素 — Chăm chỉ, tiết kiệm và giản dị

Câu hỏi thường gặp

素 nghĩa là gì?

素 (sù) nghĩa là tơ sống, trắng.

素 đọc thế nào?

素 đọc là sù (pinyin).

Âm Hán Việt của 素 là gì?

Âm Hán Việt của 素 là "tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.