素
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 糸 (ty) · bộ số 120 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿱龶糸 Mọi âm Hán Việt của chữ: tố
素 nghĩa là tơ sống, trắng.
Nghĩa của 素
sù
TỐ- Tơ sống
- Trắng
- Đơn giản, không trang trí
- Chay (thức ăn)
- Bản chất
- Tính chất
- Thành phần
- Yếu tố
- Thông thường
- Luôn luôn
- Từng
Từ ghép có 素
Thành ngữ có 素
- 素不相识 — Hoàn toàn xa lạ
- 我行我素 — Tiếp tục theo cách của riêng mình
- 艰苦朴素 — Cuộc sống giản dị, chăm chỉ
- 素昧平生 — Chưa từng gặp ai trước đây (thành ngữ); hoàn toàn không quen biết
- 尸位素餐 — Ngồi không ăn bám
- 素不相能 — Không thể hòa hợp
- 素未谋面 — Chưa từng gặp
- 素面朝天 — Tự tin trình diện trước hoàng đế, không trang điểm (như chị của Dương Quý Phi 杨贵妃 (Yáng Guìfēi))
- 轻饶素放 — Dễ dàng tha thứ, đơn giản thả cho đi (thành ngữ); để ai đó thoát tội mà không bị phạt
- 勤俭朴素 — Chăm chỉ, tiết kiệm và giản dị
Câu hỏi thường gặp
素 nghĩa là gì?
素 (sù) nghĩa là tơ sống, trắng.
素 đọc thế nào?
素 đọc là sù (pinyin).
Âm Hán Việt của 素 là gì?
Âm Hán Việt của 素 là "tố".