TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

舞

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
wǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VŨ
Bộ thủ: 舛 (suyễn) · bộ số 136 Số nét: 14 Cấu tạo: ⿱⿳𠂉卌一舛 Mọi âm Hán Việt của chữ: vũ Lượng từ đi kèm: 个 (gè), 支 (zhī)

舞 nghĩa là nhảy múa, vung.

Nghĩa của 舞

wǔ

VŨ
  1. Nhảy múa
  2. Vung
  3. Vẩy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 舞

Đồng nghĩa

Từ ghép có 舞

Thành ngữ có 舞

  • 手舞足蹈 — Tay chân múa may
  • 眉飞色舞 — Rạng rỡ vui sướng
  • 载歌载舞 — Hát và múa (thành ngữ); lễ hội tưng bừng
  • 张牙舞爪 — Nhe nanh múa vuốt (thành ngữ); làm động tác đe dọa
  • 欢欣鼓舞 — Phấn khởi và hào hứng (thành ngữ); vui mừng quá đỗi
  • 能歌善舞 — Có thể hát và múa (thành ngữ); ví dụ: người có nhiều tài năng
  • 徇私舞弊 — Lợi dụng chức vụ để trục lợi cá nhân
  • 翩翩起舞 — Nhảy múa nhẹ nhàng và duyên dáng
  • 令人鼓舞 — Đầy khích lệ
  • 歌舞升平 — Ăn mừng hòa bình bằng bài hát và điệu múa
  • 龙飞凤舞 — Thư pháp bay bổng hoặc mạnh mẽ
  • 闻鸡起舞 — Bắt đầu luyện tập khi gà vừa gáy
  • 脱衣舞 — Múa thoát y
  • 舞文弄墨 — Thể hiện sự tài tình với ngôn từ
  • 莺歌燕舞 — Chim oanh hót và én múa
  • 载歌且舞 — Hát và múa (thành ngữ); lễ hội tưng bừng
  • 长袖善舞 — Tay áo dài giúp múa đẹp (thành ngữ); có tiền và quyền sẽ giúp bạn trong bất kỳ nghề nào

Câu hỏi thường gặp

舞 nghĩa là gì?

舞 (wǔ) nghĩa là nhảy múa, vung.

舞 đọc thế nào?

舞 đọc là wǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 舞 là gì?

Âm Hán Việt của 舞 là "vũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.