Cá nhân tiếng Trung là gì?
"cá nhân" trong tiếng Trung là 个人 (tính từ), 个别 (tính từ), 个体 (danh từ).
个人 Tính từ
Hán Việt: CÁ NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá nhân
个别 Tính từ
Hán Việt: CÁ BIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá nhân; từng cái một
个体 Danh từ
Hán Việt: CÁ THỂ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá nhân
亲身 Tính từ
Hán Việt: THÂN THÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá nhân
私自 Phó từ
Hán Việt: TƯ TỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Riêng tư; cá nhân
私 Tính từ
Hán Việt: TƯ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cá nhân; tự mình
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "cá nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 个gèLượng từ · Cá nhân
- 私人sīrénTính từ · Cá nhân
- 人身rénshēnTính từ · Cá nhân
- 亲眼qīnyǎnPhó từ · Cá nhân
- 切身qièshēnTính từ · Cá nhân
- 逐zhúCá nhân
- 单个dāngeCá nhân
- 各别gèbiéTính từ · Tách biệt; cá nhân
- 贴身tiēshēnTính từ · Cá nhân (người hầu, v.v.)
- 专属zhuānshǔTính từ · Cá nhân
- 私房sīfangDanh từ · Cá nhân
- 单个儿dāngèrCá nhân
Câu hỏi thường gặp
Cá nhân tiếng Trung là gì?
"cá nhân" trong tiếng Trung là 个人 (tính từ), 个别 (tính từ), 个体 (danh từ).