TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Kiểm tra tiếng Trung là gì?

"kiểm tra" trong tiếng Trung là 检查 (động từ), 提问 (động từ), 考察 (động từ).

检查 Động từ

jiǎncháHán Việt: KIỂM TRA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra

  • 我在检查这里有没有激光警报装置。 Tôi đang kiểm tra xem ở đây có thiết bị báo động laser hay không.

Xem đầy đủ từ "检查": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

提问 Động từ

tíwènHán Việt: ĐỀ VẤN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đặt câu hỏi; kiểm tra; chất vấn

Xem đầy đủ từ "提问": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

考察 Động từ

kǎocháHán Việt: KHẢO SÁT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra

Xem đầy đủ từ "考察": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

审查 Động từ

shěncháHán Việt: THẨM TRA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra

Xem đầy đủ từ "审查": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

考核 Động từ

kǎohéHán Việt: KHẢO HẠCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra

Xem đầy đủ từ "考核": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

检验 Động từ

jiǎnyànHán Việt: KIỂM NGHIỆM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra

Xem đầy đủ từ "检验": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

考 Động từ

kǎoHán Việt: KHẢO giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra

Xem đầy đủ từ "考": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

查看 Động từ

chákànHán Việt: TRA KHÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra

Xem đầy đủ từ "查看": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

测试 Động từ

cèshìHán Việt: TRẮC THÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra (máy móc, v.v.)

Xem đầy đủ từ "测试": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

查询 Động từ

cháxúnHán Việt: TRA TUÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra

Xem đầy đủ từ "查询": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

验 Động từ

yànHán Việt: NGHIỆM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra

Xem đầy đủ từ "验": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

核实 Động từ

héshíHán Việt: HẠCH THỰC giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xác minh; kiểm tra; thẩm tra

Xem đầy đủ từ "核实": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

核对 Động từ

héduìHán Việt: HẠCH ĐỐI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra

Xem đầy đủ từ "核对": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

看看 Động từ

kànkanHán Việt: KHÁN KHÁN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra

Xem đầy đủ từ "看看": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

察

cháHán Việt: SÁT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra

Xem đầy đủ từ "察": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

阅

yuèHán Việt: DUYỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra

Xem đầy đủ từ "阅": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

检

jiǎnHán Việt: KIỂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra

Xem đầy đủ từ "检": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

稽

jīHán Việt: KÊ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra

Xem đầy đủ từ "稽": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

核查 Động từ

hécháHán Việt: HẠCH TRA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra

Xem đầy đủ từ "核查": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

稽查 Động từ

jīcháHán Việt: KÊ TRA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra

Xem đầy đủ từ "稽查": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

清点 Động từ

qīngdiǎnHán Việt: THANH ĐIỂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra

Xem đầy đủ từ "清点": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

检点 Động từ

jiǎndiǎnHán Việt: KIỂM ĐIỂM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra

Xem đầy đủ từ "检点": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

查验 Động từ

cháyànHán Việt: TRA NGHIỆM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kiểm tra

Xem đầy đủ từ "查验": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "kiểm tra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Kiểm tra tiếng Trung là gì?

"kiểm tra" trong tiếng Trung là 检查 (động từ), 提问 (động từ), 考察 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.