TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Tỉ mỉ tiếng Trung là gì?

"tỉ mỉ" trong tiếng Trung là 仔细 (tính từ), 细致 (tính từ), 精细 (tính từ).

仔细 Tính từ

zǐxìHán Việt: TỬ TẾ giọng máy của trình duyệt

Xem đầy đủ từ "仔细": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

细致 Tính từ

xìzhìHán Việt: TẾ TRÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỉ mỉ

Xem đầy đủ từ "细致": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

精细 Tính từ

jīngxìHán Việt: TINH TẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỉ mỉ

Xem đầy đủ từ "精细": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

无微不至 Cụm từ cố định

wúwēibùzhìHán Việt: VÔ VI BẤT CHÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Theo mọi cách có thể (thành ngữ); tỉ mỉ

Xem đầy đủ từ "无微不至": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

细细 Tính từ

xìxìHán Việt: TẾ TẾ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỉ mỉ

Xem đầy đủ từ "细细": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

周详 Tính từ

zhōuxiángHán Việt: CHU TƯỜNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỉ mỉ

Xem đầy đủ từ "周详": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

缜密 Tính từ

zhěnmìHán Việt: CHẨN MẬT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tỉ mỉ

Xem đầy đủ từ "缜密": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tỉ mỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tỉ mỉ tiếng Trung là gì?

"tỉ mỉ" trong tiếng Trung là 仔细 (tính từ), 细致 (tính từ), 精细 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.