TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

优

yōu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 優

Âm Hán Việt ƯU
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: ưu

优 nghĩa là xuất sắc, vượt trội.

Nghĩa của 优

yōu

ƯUphồn thể 優
  1. Xuất sắc
  2. Vượt trội

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 优

Trái nghĩa

Từ ghép có 优

Thành ngữ có 优

  • 养尊处优 — Sống như vương giả
  • 优胜劣汰 — Sự sống sót của kẻ thích nghi nhất
  • 品学兼优 — Xuất sắc cả về đạo đức lẫn học tập (thành ngữ); điểm cao về học tập và hạnh kiểm (ở trường)
  • 优柔寡断 — Không quyết đoán
  • 优游自得 — Tự do tự tại (thành ngữ); không bị ràng buộc

Câu hỏi thường gặp

优 nghĩa là gì?

优 (yōu) nghĩa là xuất sắc, vượt trội.

优 đọc thế nào?

优 đọc là yōu (pinyin).

Âm Hán Việt của 优 là gì?

Âm Hán Việt của 优 là "ưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.