TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

偶

ǒu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NGẪU
Bộ thủ: 人 (nhân) · bộ số 9 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngẫu

偶 nghĩa là tình cờ, hình ảnh.

Nghĩa của 偶

ǒu

NGẪU
  1. Tình cờ
  2. Hình ảnh
  3. Cặp
  4. Đôi bạn

Từ ghép có 偶

Thành ngữ có 偶

  • 无独有偶 — Không phải đơn lẻ mà có đôi (thành ngữ, thường mang ý chê bai); không phải trường hợp duy nhất
  • 偶一为之 — Làm gì đó thỉnh thoảng
  • 齐大非偶 — Giàu quá không phải là đối tượng tốt (trong hôn nhân)
  • 偶语弃市 — Lời nói bất cẩn có thể dẫn đến xử tử công khai

Câu hỏi thường gặp

偶 nghĩa là gì?

偶 (ǒu) nghĩa là tình cờ, hình ảnh.

偶 đọc thế nào?

偶 đọc là ǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 偶 là gì?

Âm Hán Việt của 偶 là "ngẫu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.