齐大非偶 — Giàu quá không phải là đối tượng tốt (trong hôn nhân)
偶语弃市 — Lời nói bất cẩn có thể dẫn đến xử tử công khai
Câu hỏi thường gặp
偶 nghĩa là gì?
偶 (ǒu) nghĩa là tình cờ, hình ảnh.
偶 đọc thế nào?
偶 đọc là ǒu (pinyin).
Âm Hán Việt của 偶 là gì?
Âm Hán Việt của 偶 là "ngẫu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.