场
Phồn thể: 場, 塲
场 nghĩa là Nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể.
Nghĩa của 场
chǎng
TRƯỜNGphồn thể 場- Nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể
- Sân khấu
- Cảnh (của vở kịch)
- Lượng từ cho hoạt động thể thao hoặc giải trí
- Lượng từ cho số lần thi
cháng
TRƯỜNGphồn thể 場- Sân phơi
- Lượng từ cho sự kiện và tình huống: lượt, tập, cơn
chǎng
phồn thể 塲- Biến thể của 场 (chǎng)
cháng
phồn thể 塲- Biến thể của 场 (cháng)
Từ ghép có 场
Thành ngữ có 场
- 逢场作戏 — Tìm được sân khấu, diễn hài kịch (thành ngữ); tham gia cho vui
- 粉墨登场 — Hóa trang và lên sân khấu (thành ngữ); bắt đầu sự nghiệp (đặc biệt trong chính trị hoặc tội phạm)
- 战死沙场 — Chết trên chiến trường
- 洋场恶少 — Thành phố đầy rẫy kẻ phiêu lưu nước ngoài (đặc biệt là Thượng Hải trước giải phóng Trung Quốc)
Câu ví dụ với 场
- 这是场梦吗? Đây có phải là mơ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10325726
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
场 nghĩa là gì?
场 (chǎng, cháng) nghĩa là Nơi lớn dùng cho mục đích cụ thể.
场 đọc thế nào?
场 đọc là chǎng (pinyin).
Âm Hán Việt của 场 là gì?
Âm Hán Việt của 场 là "trường".