威
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 女 (nữ) · bộ số 38 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: uy, ổi, oai
威 nghĩa là quyền lực, sức mạnh.
Nghĩa của 威
wēi
UY- Quyền lực
- Sức mạnh
- Uy tín
- Trội hơn
Từ ghép có 威
Thành ngữ có 威
- 威风凛凛 — Oai phong lẫm liệt
- 耀武扬威 — Khoe khoang sức mạnh quân sự (thành ngữ); vênh váo
- 作威作福 — Lạm quyền hà hiếp người khác (thành ngữ); cưỡi lên đầu lên cổ người khác
- 威震天下 — Làm cho kinh sợ khắp thiên hạ
- 狐假虎威 — Cáo mượn oai hùm (thành ngữ); nghĩa bóng: dựa vào quan hệ quyền thế để hù dọa người khác
- 威武不屈 — Không khuất phục trước sức mạnh
- 威信扫地 — Mất hết uy tín
- 奋武扬威 — Phô trương sức mạnh
- 威尊命贱 — Mệnh lệnh nặng hơn mạng sống
- 威逼利诱 — Vừa đe dọa vừa hứa hẹn
- 不怒而威 — Có aura quyền uy; có dáng vẻ uy nghiêm
- 威福自己 — Lạm quyền
- 恩威兼施 — Kết hợp cả lòng tốt và nghiêm khắc
Câu hỏi thường gặp
威 nghĩa là gì?
威 (wēi) nghĩa là quyền lực, sức mạnh.
威 đọc thế nào?
威 đọc là wēi (pinyin).
Âm Hán Việt của 威 là gì?
Âm Hán Việt của 威 là "uy".