屋
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 尸 (thi) · bộ số 44 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿸尸至 Mọi âm Hán Việt của chữ: ốc
屋 nghĩa là nhà, phòng.
Nghĩa của 屋
wū
ỐC- hình thức kết hợp Nhà
- hình thức kết hợp Phòng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 屋
Đồng nghĩa
Từ ghép có 屋
Thành ngữ có 屋
- 爱屋及乌 — Yêu ngôi nhà và con quạ của nó (thành ngữ); gắn bó với ai đó và mọi người liên quan
- 金屋藏娇 — Ngôi nhà vàng để giấu người tình (thành ngữ); ngôi nhà lộng lẫy xây cho người phụ nữ mình yêu
- 仰屋著书 — Nhìn trần nhà trong khi viết sách (thành ngữ); dồn cả tâm huyết vào cuốn sách
- 华屋丘墟 — Toà nhà tráng lệ thành đống đổ nát (thành ngữ); nghĩa bóng: tất cả kế hoạch đều tan thành mây khói
- 土阶茅屋 — Bậc thềm đất và căn nhà tranh
Câu hỏi thường gặp
屋 nghĩa là gì?
屋 (wū) nghĩa là nhà, phòng.
屋 đọc thế nào?
屋 đọc là wū (pinyin).
Âm Hán Việt của 屋 là gì?
Âm Hán Việt của 屋 là "ốc".