室
HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱宀至 Mọi âm Hán Việt của chữ: thất
室 nghĩa là phòng, đơn vị công tác.
Nghĩa của 室
shì
THẤT- Phòng
- Đơn vị công tác
- Mộ
- Bao kiếm
- Gia đình hoặc thị tộc
- Một trong 28 chòm sao của thiên văn học Trung Quốc
Shì
THẤTtên riêng- họ Họ Shì
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 室
Đồng nghĩa
Từ ghép có 室
Thành ngữ có 室
- 登堂入室 — Từ phòng ngoài, vào phòng trong
- 同室操戈 — Vung kích trong cùng một nhà (thành ngữ); xung đột nội bộ
- 引狼入室 — Dẫn sói vào nhà
- 不安其室 — Không chung thuỷ; ngoại tình
- 升堂入室 — Đến phòng chính và vào trong buồng
- 心室颤动 — Rung thất (V-fib), viết tắt thành 室颤 (shìchàn)
- 空室清野 — Phòng trống, ruộng sạch (thành ngữ); dọn sạch mọi thứ để địch không có gì
- 筑室道谋 — Hỏi người qua đường cách xây nhà (thành ngữ); nghĩa bóng: không biết phải làm gì
- 芝兰之室 — Phòng có hoa diên vĩ và lan (thành ngữ); nghĩa bóng: ở cùng người giàu có và vui vẻ
- 成家立室 — Kết hôn
- 蟏蛸满室 — Phòng đầy mạng nhện.
Câu hỏi thường gặp
室 nghĩa là gì?
室 (shì, shì) nghĩa là phòng, đơn vị công tác.
室 đọc thế nào?
室 đọc là shì (pinyin).
Âm Hán Việt của 室 là gì?
Âm Hán Việt của 室 là "thất".