弄
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 挵, 衖
Bộ thủ: 廾 (củng) · bộ số 55 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿱王廾 Mọi âm Hán Việt của chữ: lộng
弄 nghĩa là làm, quản lý.
Nghĩa của 弄
nòng
LỘNG- Làm
- Quản lý
- Xử lý
- Chơi với
- Nghịch với
- Đùa với
- Sửa
- Chạm vào
lòng
LỘNG- Đường nhỏ
- Hẻm
nòng
LỘNGphồn thể 挵- Biến thể cũ của 弄 (nòng)
lòng
phồn thể 衖- Biến thể của 弄 (lòng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 弄
Đồng nghĩa
Từ ghép có 弄
Thành ngữ có 弄
- 弄虚作假 — Lừa dối (thành ngữ); bằng thủ đoạn
- 装神弄鬼 — Giả vờ tiếp xúc với linh hồn
- 故弄玄虚 — Cố tình làm cho huyền bí
- 弄巧成拙 — Tự làm hại mình
- 挤眉弄眼 — Nháy mắt
- 搬弄是非 — Kích động cãi vã (thành ngữ); gieo rắc mâu thuẫn giữa mọi người
- 搔首弄姿 — Vuốt tóc điệu đà
- 弄假成真 — Giả vờ thành thật (thành ngữ); chơi đùa giả tạo nhưng vô tình thành thật
- 舞文弄墨 — Thể hiện sự tài tình với ngôn từ
- 吟风弄月 — Ngâm gió nghịch trăng; nghĩa bóng: (thơ ca hoặc nghệ thuật) sáo rỗng và sướt mướt
- 含饴弄孙 — Chơi với cháu while ăn kẹo
- 弄不清 — Không thể hiểu rõ
- 弄到手 — Có trong tay
- 弄嘴弄舌 — Gây tranh cãi qua lời đồn khoe khoang
- 弄懂弄通 — Hiểu thấu đáo việc gì đó
Câu ví dụ với 弄
- 得了!你弄得她不自在了! Đừng! Mày đang làm cô ấy bực bội đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334912
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
弄 nghĩa là gì?
弄 (nòng, lòng) nghĩa là làm, quản lý.
弄 đọc thế nào?
弄 đọc là nòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 弄 là gì?
Âm Hán Việt của 弄 là "lộng".