恩
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 㤙
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 心 (tâm) · bộ số 61 Số nét: 10 Cấu tạo: ⿱因心 Mọi âm Hán Việt của chữ: ân, ơn
恩 nghĩa là ân huệ, ân điển.
Nghĩa của 恩
ēn
ÂN- Ân huệ
- Ân điển
- Lòng tốt
ēn
ÂNphồn thể 㤙- Biến thể của 恩 (ēn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 恩
Đồng nghĩa
Từ ghép có 恩
Thành ngữ có 恩
- 忘恩负义 — Quên ơn phản nghĩa (thành ngữ); vong ơn bội nghĩa
- 知遇之恩 — Ân tình nhận ra giá trị của ai đó và sử dụng họ
- 恩将仇报 — Ăn cháo đá bát
- 感恩图报 — Biết ơn và mong muốn đền đáp ân tình
- 感恩戴德 — Vô cùng biết ơn
- 恩断义绝 — Chia tay
- 刻薄寡恩 — Khắc nghiệt và không thương xót
- 恩同再造 — Ân huệ của bạn giống như được tái sinh
- 恩威兼施 — Kết hợp cả lòng tốt và nghiêm khắc
- 恩比天大 — Ân đức như trời
Câu hỏi thường gặp
恩 nghĩa là gì?
恩 (ēn) nghĩa là ân huệ, ân điển.
恩 đọc thế nào?
恩 đọc là ēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 恩 là gì?
Âm Hán Việt của 恩 là "ân".