TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

显

HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
xiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 顯

Âm Hán Việt HIỂN
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: hiển

显 nghĩa là làm cho thấy, tiết lộ.

Nghĩa của 显

xiǎn

HIỂNphồn thể 顯
  1. Làm cho thấy
  2. Tiết lộ
  3. Nổi bật
  4. Dễ thấy

Từ ghép có 显

Thành ngữ có 显

  • 显而易见 — Rõ ràng và dễ thấy (thành ngữ); hiển nhiên
  • 大显身手 — Thể hiện đầy đủ khả năng của mình
  • 大显神通 — Thể hiện kỹ năng hay năng lực đáng kể
  • 显山露水 — Bộc lộ tài năng
  • 显露出 — Bộc lộ (một phẩm chất hoặc cảm xúc); thể hiện; tỏ ra
  • 浅显易懂 — Dễ hiểu
  • 各显所长 — Mỗi người thể hiện điểm mạnh riêng

Câu hỏi thường gặp

显 nghĩa là gì?

显 (xiǎn) nghĩa là làm cho thấy, tiết lộ.

显 đọc thế nào?

显 đọc là xiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 显 là gì?

Âm Hán Việt của 显 là "hiển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.