TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

浅

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
qiǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 淺

Âm Hán Việt THIỂN
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: thiển, tiên

浅 nghĩa là cạn, nhạt.

Nghĩa của 浅

qiǎn

THIỂNphồn thể 淺
  1. Cạn
  2. Nhạt (màu)

jiān

phồn thể 淺
  1. Âm thanh nước chảy

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 浅

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 浅

Thành ngữ có 浅

  • 深入浅出 — Giải thích vấn đề phức tạp bằng cách đơn giản
  • 目光短浅 — Thiển cận
  • 浅尝辄止 — Dừng lại sau khi chỉ nếm một chút (thành ngữ); nghĩa bóng: chỉ có hiểu biết hời hợt về việc gì đó rồi ngừng lại
  • 才疏学浅 — Tài hèn học kém (thành ngữ); Xin thứ lỗi cho sự ngu dốt của tôi,...
  • 害人不浅 — Gây ra rất nhiều rắc rối
  • 浅显易懂 — Dễ hiểu
  • 交浅言深 — Nói chuyện thân mật dù là người tương đối xa lạ

Câu hỏi thường gặp

浅 nghĩa là gì?

浅 (qiǎn, jiān) nghĩa là cạn, nhạt.

浅 đọc thế nào?

浅 đọc là qiǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 浅 là gì?

Âm Hán Việt của 浅 là "thiển".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.