浅
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 淺
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: thiển, tiên
浅 nghĩa là cạn, nhạt.
Nghĩa của 浅
qiǎn
THIỂNphồn thể 淺- Cạn
- Nhạt (màu)
jiān
phồn thể 淺- Âm thanh nước chảy
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 浅
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 浅
Thành ngữ có 浅
- 深入浅出 — Giải thích vấn đề phức tạp bằng cách đơn giản
- 目光短浅 — Thiển cận
- 浅尝辄止 — Dừng lại sau khi chỉ nếm một chút (thành ngữ); nghĩa bóng: chỉ có hiểu biết hời hợt về việc gì đó rồi ngừng lại
- 才疏学浅 — Tài hèn học kém (thành ngữ); Xin thứ lỗi cho sự ngu dốt của tôi,...
- 害人不浅 — Gây ra rất nhiều rắc rối
- 浅显易懂 — Dễ hiểu
- 交浅言深 — Nói chuyện thân mật dù là người tương đối xa lạ
Câu hỏi thường gặp
浅 nghĩa là gì?
浅 (qiǎn, jiān) nghĩa là cạn, nhạt.
浅 đọc thế nào?
浅 đọc là qiǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 浅 là gì?
Âm Hán Việt của 浅 là "thiển".