淡
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: đạm, cam, đàm
淡 nghĩa là nhạt, loãng.
Nghĩa của 淡
dàn
ĐẠM- Nhạt
- Loãng
- Yếu
- Nhẹ
- Màu nhạt
- Không vị
- Thờ ơ
- (biến thể của 氮 (dàn)) nitơ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 淡
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 淡
Thành ngữ có 淡
- 轻描淡写 — Giảm nhẹ
- 平淡无奇 — Bình thường và tầm thường (thành ngữ); không có gì nổi bật
- 惨淡经营 — Quản lý bằng nỗ lực chăm chỉ
- 粗茶淡饭 — Trà nhạt cơm thô
- 淡泊名利 — Không quan tâm đến danh vọng và tài lộc
- 淡妆浓抹 — Trang điểm nhạt hoặc đậm
- 淡泊寡味 — Nhạt nhẽo và không có mùi vị
- 淡泊明志 — Sống cuộc sống đơn giản như lý tưởng của mình
Câu hỏi thường gặp
淡 nghĩa là gì?
淡 (dàn) nghĩa là nhạt, loãng.
淡 đọc thế nào?
淡 đọc là dàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 淡 là gì?
Âm Hán Việt của 淡 là "đạm".