TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

淡

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠM
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: đạm, cam, đàm

淡 nghĩa là nhạt, loãng.

Nghĩa của 淡

dàn

ĐẠM
  1. Nhạt
  2. Loãng
  3. Yếu
  4. Nhẹ
  5. Màu nhạt
  6. Không vị
  7. Thờ ơ
  8. (biến thể của 氮 (dàn)) nitơ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 淡

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 淡

Thành ngữ có 淡

  • 轻描淡写 — Giảm nhẹ
  • 平淡无奇 — Bình thường và tầm thường (thành ngữ); không có gì nổi bật
  • 惨淡经营 — Quản lý bằng nỗ lực chăm chỉ
  • 粗茶淡饭 — Trà nhạt cơm thô
  • 淡泊名利 — Không quan tâm đến danh vọng và tài lộc
  • 淡妆浓抹 — Trang điểm nhạt hoặc đậm
  • 淡泊寡味 — Nhạt nhẽo và không có mùi vị
  • 淡泊明志 — Sống cuộc sống đơn giản như lý tưởng của mình

Câu hỏi thường gặp

淡 nghĩa là gì?

淡 (dàn) nghĩa là nhạt, loãng.

淡 đọc thế nào?

淡 đọc là dàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 淡 là gì?

Âm Hán Việt của 淡 là "đạm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.