深
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 㴱
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿰氵罙 Mọi âm Hán Việt của chữ: thâm, thẩm
深 nghĩa là sâu.
Nghĩa của 深
shēn
THÂM- Sâu (cả nghĩa đen và bóng)
shēn
THÂMphồn thể 㴱- Biến thể cũ của 深 (shēn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 深
Trái nghĩa
Từ ghép có 深
Thành ngữ có 深
- 意味深长 — Sâu sắc
- 根深蒂固 — Ăn sâu bám rễ (vấn đề, v.v.)
- 深不可测 — Sâu không thể đo lường (thành ngữ); độ sâu không thể dò
- 深思熟虑 — Suy nghĩ chín chắn
- 深入人心 — Đi sâu vào lòng người
- 深恶痛绝 — Căm ghét cay đắng
- 深信不疑 — Tin tưởng vững chắc không chút nghi ngờ
- 一往情深 — Gắn bó sâu nặng
- 夜深人静 — Trong đêm khuya vắng vẻ
- 水深火热 — Nước sâu và lửa bỏng
- 深更半夜 — Giữa đêm khuya
- 深谋远虑 — Kế hoạch sâu xa và suy nghĩ lâu dài
- 老谋深算 — Mưu lược thâm sâu (thành ngữ); sắc sảo và thận trọng
- 深入浅出 — Giải thích vấn đề phức tạp bằng cách đơn giản
- 讳莫如深 — Việc quan trọng phải giữ bí mật (thành ngữ); không được tiết lộ cho ai biết!
- 发人深省 — Cung cấp điều suy ngẫm
- 莫测高深 — Bí ẩn
- 高深莫测 — Bí ẩn sâu sắc
- 深情厚谊 — Tình bạn sâu sắc
- 发人深思 — Gợi suy nghĩ
Câu ví dụ với 深
- 虽然在钢琴上她的造诣不是很深,但是她勤而好学。 Vốn bản nhạc piano của cô ấy không nhiều lắm, nhưng cố đã học thuộc hết các bài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2432799
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
深 nghĩa là gì?
深 (shēn) nghĩa là sâu.
深 đọc thế nào?
深 đọc là shēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 深 là gì?
Âm Hán Việt của 深 là "thâm".