TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

滴

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
dī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRÍCH
Bộ thủ: 水 (thủy) · bộ số 85 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: trích, tích, thích

滴 nghĩa là một giọt, nhỏ giọt.

Nghĩa của 滴

dī

TRÍCHĐộng từ
  1. Một giọt
  2. Nhỏ giọt

Từ ghép có 滴

Thành ngữ có 滴

  • 滴水不漏 — Một giọt nước cũng không rò rỉ
  • 馋涎欲滴 — Thèm chảy dãi
  • 垂涎欲滴 — Thèm chảy nước dãi (thành ngữ); đố kỵ
  • 水滴石穿 — Nước chảy đá mòn (thành ngữ); kiên trì liên tục sẽ dẫn đến thành công
  • 打点滴 — Truyền dịch
  • 滴水石穿 — Nước chảy đá mòn (thành ngữ); kiên trì không ngừng sẽ thành công
  • 滴水穿石 — Nước chảy đá mòn (thành ngữ); kiên trì không ngừng sẽ thành công
  • 滴答声 — Tiếng tích tắc
  • 涓滴归公 — Mỗi giọt đều quay về lợi ích chung (thành ngữ); không một xu nào bị lạm dụng

Câu hỏi thường gặp

滴 nghĩa là gì?

滴 (dī) nghĩa là một giọt, nhỏ giọt.

滴 đọc thế nào?

滴 đọc là dī (pinyin).

Âm Hán Việt của 滴 là gì?

Âm Hán Việt của 滴 là "trích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.