玉
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “ngọc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 玉 (ngọc) · bộ số 96 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: ngọc, túc
玉 nghĩa là ngọc.
Nghĩa của 玉
yù
NGỌC- Ngọc
Từ ghép có 玉
Thành ngữ có 玉
- 琼楼玉宇 — Lâu đài ngọc ngà (thành ngữ); nơi ở xa hoa
- 如花似玉 — Dịu dàng như hoa, tinh tế như ngọc quý
- 玉石俱焚 — Đốt cả ngọc và đá
- 金枝玉叶 — Cành vàng lá ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: dòng dõi quyền quý, đặc biệt là hoàng thân quốc thích hoặc mỹ nhân tuyệt sắc
- 锦衣玉食 — Cuộc sống xa hoa
- 冰清玉洁 — Trong như băng và sạch như ngọc (thành ngữ); không tì vết
- 怜香惜玉 — Có cảm giác dịu dàng, che chở phái nữ
- 亭亭玉立 — Mảnh mai và thanh lịch (của phụ nữ)
- 守身如玉 — Giữ gìn sự trong sạch
- 抛砖引玉 — Nghĩa đen ném ra viên gạch và nhận lại ngọc
- 金童玉女 — Đồng tử vàng và ngọc nữ
- 金玉良言 — Lời khuyên quý báu (thành ngữ); lời khuyên vô giá
- 金玉满堂 — Vàng ngọc đầy sảnh
- 琼浆玉液 — Ngọc dịch trường sinh (thành ngữ); tiên tửu
- 玉洁冰清 — Trong như băng, sạch như ngọc (thành ngữ); không tì vết
- 珠圆玉润 — Nghĩa đen tròn như ngọc trai và mượt như ngọc bích
- 偷香窃玉 — Trộm hương, lấy ngọc (thành ngữ); tán tỉnh lăng nhăng
- 不吝珠玉 — Xin hãy cho tôi ý kiến thẳng thắn của bạn; sự phê bình của bạn sẽ rất quý báu
- 仙姿玉色 — Dung mạo trời ban, màu ngọc ngà (thành ngữ); người phụ nữ đẹp phi thường
- 字字珠玉 — Mỗi từ là một viên ngọc (thành ngữ); văn viết hoa lệ
Câu hỏi thường gặp
玉 nghĩa là gì?
玉 (yù) nghĩa là ngọc.
玉 đọc thế nào?
玉 đọc là yù (pinyin).
Âm Hán Việt của 玉 là gì?
Âm Hán Việt của 玉 là "ngọc".