短
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 矢 (thỉ) · bộ số 111 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿰矢豆 Mọi âm Hán Việt của chữ: đoản
短 nghĩa là ngắn, gọn.
Nghĩa của 短
duǎn
ĐOẢN- Ngắn
- Gọn
- Thiếu
- Điểm yếu
- Lỗi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 短
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 短
Thành ngữ có 短
- 扬长避短 — Phát huy điểm mạnh, tránh điểm yếu
- 取长补短 — Dùng ưu điểm của người khác để bù đắp khuyết điểm của mình (thành ngữ từ Mạnh Tử)
- 短兵相接 — Binh sĩ vũ khí ngắn giao chiến với nhau (thành ngữ); chiến đấu bộ binh ác liệt giáp lá cà
- 长吁短叹 — Rên rĩ than vãn không ngừng (thành ngữ); liên tục rên rỉ và than thở đau đớn
- 短小精悍 — Thấp nhưng mạnh mẽ
- 目光短浅 — Thiển cận
- 五短身材 — Thấp, lùn
- 一长一短 — Nói không ngừng; dài dòng
- 说长道短 — Bàn luận ưu nhược điểm của người khác (thành ngữ); bàn tán
- 长话短说 — Nói ngắn gọn
- 缺斤短两 — Cân thiếu
- 人穷志短 — Nghèo thì chí thấp
- 截长补短 — Lấy chỗ dài bù chỗ ngắn
- 争长论短 — Tranh luận ai đúng sai
- 昼短夜长 — Ngày đông ngắn và đêm dài
- 短斤缺两 — Đưa thiếu trọng lượng
- 纸短情长 — Tờ giấy quá ngắn để diễn tả hết cảm xúc của tôi
- 论长道短 — Bàn luận về ưu điểm và khuyết điểm của ai đó (thành ngữ); bàn tán
- 残年短景 — Cuối năm
- 短中抽长 — Làm tốt nhất trong hoàn cảnh xấu
Câu ví dụ với 短
- 兔子有长耳朵和短尾巴。 Thỏ có tai dài và đuôi ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503217
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
短 nghĩa là gì?
短 (duǎn) nghĩa là ngắn, gọn.
短 đọc thế nào?
短 đọc là duǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 短 là gì?
Âm Hán Việt của 短 là "đoản".