TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

短

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
duǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐOẢN
Bộ thủ: 矢 (thỉ) · bộ số 111 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿰矢豆 Mọi âm Hán Việt của chữ: đoản

短 nghĩa là ngắn, gọn.

Nghĩa của 短

duǎn

ĐOẢN
  1. Ngắn
  2. Gọn
  3. Thiếu
  4. Điểm yếu
  5. Lỗi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 短

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ ghép có 短

Thành ngữ có 短

  • 扬长避短 — Phát huy điểm mạnh, tránh điểm yếu
  • 取长补短 — Dùng ưu điểm của người khác để bù đắp khuyết điểm của mình (thành ngữ từ Mạnh Tử)
  • 短兵相接 — Binh sĩ vũ khí ngắn giao chiến với nhau (thành ngữ); chiến đấu bộ binh ác liệt giáp lá cà
  • 长吁短叹 — Rên rĩ than vãn không ngừng (thành ngữ); liên tục rên rỉ và than thở đau đớn
  • 短小精悍 — Thấp nhưng mạnh mẽ
  • 目光短浅 — Thiển cận
  • 五短身材 — Thấp, lùn
  • 一长一短 — Nói không ngừng; dài dòng
  • 说长道短 — Bàn luận ưu nhược điểm của người khác (thành ngữ); bàn tán
  • 长话短说 — Nói ngắn gọn
  • 缺斤短两 — Cân thiếu
  • 人穷志短 — Nghèo thì chí thấp
  • 截长补短 — Lấy chỗ dài bù chỗ ngắn
  • 争长论短 — Tranh luận ai đúng sai
  • 昼短夜长 — Ngày đông ngắn và đêm dài
  • 短斤缺两 — Đưa thiếu trọng lượng
  • 纸短情长 — Tờ giấy quá ngắn để diễn tả hết cảm xúc của tôi
  • 论长道短 — Bàn luận về ưu điểm và khuyết điểm của ai đó (thành ngữ); bàn tán
  • 残年短景 — Cuối năm
  • 短中抽长 — Làm tốt nhất trong hoàn cảnh xấu

Câu ví dụ với 短

  • 兔子有长耳朵和短尾巴。 Thỏ có tai dài và đuôi ngắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503217

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

短 nghĩa là gì?

短 (duǎn) nghĩa là ngắn, gọn.

短 đọc thế nào?

短 đọc là duǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 短 là gì?

Âm Hán Việt của 短 là "đoản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.