禁
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cấm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 示 (thị) · bộ số 113 Số nét: 13 Cấu tạo: ⿱林示 Mọi âm Hán Việt của chữ: cấm, câm
禁 nghĩa là cấm, cấm đoán.
Nghĩa của 禁
jìn
CẤM- Cấm
- Cấm đoán
jīn
CẤM- Chịu đựng
Từ ghép có 禁
Thành ngữ có 禁
- 情不自禁 — Không thể kìm lòng; không thể không
- 屡禁不止 — Tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần
- 弱不禁风 — Quá yếu không chịu nổi gió (thành ngữ); cực kỳ mỏng manh
- 忍俊不禁 — Không nhịn được cười
- 令行禁止 — Mệnh lệnh được thi hành và cấm đoán được tuân thủ (thành ngữ)nghĩa bóng: chấp hành mọi mệnh lệnh không sai sót
- 百无禁忌 — Không kiêng kỵ gì (thành ngữ); mọi thứ đều được
- 喜不自禁 — Vui không kìm nén được
- 屡禁不绝 — Tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần
Câu hỏi thường gặp
禁 nghĩa là gì?
禁 (jìn, jīn) nghĩa là cấm, cấm đoán.
禁 đọc thế nào?
禁 đọc là jìn (pinyin).
Âm Hán Việt của 禁 là gì?
Âm Hán Việt của 禁 là "cấm".