TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

禁

jìn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẤM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cấm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 示 (thị) · bộ số 113 Số nét: 13 Cấu tạo: ⿱林示 Mọi âm Hán Việt của chữ: cấm, câm

禁 nghĩa là cấm, cấm đoán.

Nghĩa của 禁

jìn

CẤM
  1. Cấm
  2. Cấm đoán

jīn

CẤM
  1. Chịu đựng

Từ ghép có 禁

Thành ngữ có 禁

  • 情不自禁 — Không thể kìm lòng; không thể không
  • 屡禁不止 — Tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần
  • 弱不禁风 — Quá yếu không chịu nổi gió (thành ngữ); cực kỳ mỏng manh
  • 忍俊不禁 — Không nhịn được cười
  • 令行禁止 — Mệnh lệnh được thi hành và cấm đoán được tuân thủ (thành ngữ)nghĩa bóng: chấp hành mọi mệnh lệnh không sai sót
  • 百无禁忌 — Không kiêng kỵ gì (thành ngữ); mọi thứ đều được
  • 喜不自禁 — Vui không kìm nén được
  • 屡禁不绝 — Tiếp tục mặc dù đã bị cấm nhiều lần

Câu hỏi thường gặp

禁 nghĩa là gì?

禁 (jìn, jīn) nghĩa là cấm, cấm đoán.

禁 đọc thế nào?

禁 đọc là jìn (pinyin).

Âm Hán Việt của 禁 là gì?

Âm Hán Việt của 禁 là "cấm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.