者
HSK 3.0 cấp 4 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 老 (lão) · bộ số 125 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱耂日(GHTJV,<code>U+FAB2</code>),⿱⿸耂丶日(K,<code>U+FA5B</code>,<code>U+2F97A</code>) Mọi âm Hán Việt của chữ: giả
者 nghĩa là người mà, người liên quan đến.
Nghĩa của 者
zhě
GIẢ- sau động từ hoặc tính từ Người mà ...
- sau danh từ Người liên quan đến ...
- (dùng sau một số hoặc 后 (hòu) hoặc 前 (qián) để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó)
- Dùng sau một thuật ngữ, để ngắt trước khi định nghĩa thuật ngữ đó
- cổ Dùng ở cuối mệnh lệnh
- cổ Này
Từ ghép có 者
Thành ngữ có 者
- 更有甚者 — Hơn nữa
- 始作俑者 — Người đầu tiên làm tượng chôn theo
- 来者不拒 — Không từ chối ai
- 旁观者清 — Người ngoài cuộc có thể nhìn nhận rõ ràng hoặc khách quan hơn so với người trong cuộc
- 之乎者也 — Nghĩa đen 之 (zhī), 乎 (hū), 者 (zhě) và 也 (yě) (bốn trợ từ ngữ pháp của văn cổ điển Trung Quốc) (thành ngữ); nghĩa bóng: cách diễn đạt cổ
- 能者多劳 — Người có năng lực thì làm nhiều việc nhất (dùng để an ủi người làm việc quá sức, hoặc để nịnh khi nhờ vả, v.v.)
- 谄媚者 — Kẻ nịnh hót
- 顷者 — Vừa mới đây
- 骄者必败 — Tự mãn tất bại
Câu hỏi thường gặp
者 nghĩa là gì?
者 (zhě) nghĩa là người mà, người liên quan đến.
者 đọc thế nào?
者 đọc là zhě (pinyin).
Âm Hán Việt của 者 là gì?
Âm Hán Việt của 者 là "giả".