TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

蛇

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
shé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 虵

Âm Hán Việt XÀ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 虫 (trùng) · bộ số 142 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿰虫它 Mọi âm Hán Việt của chữ: xà, di Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)

蛇 nghĩa là rắn, xà.

Nghĩa của 蛇

shé

XÀ
  1. Rắn
  2. Xà

shé

XÀphồn thể 虵
  1. Biến thể của 蛇 (shé)

Từ ghép có 蛇

Thành ngữ có 蛇

  • 牛鬼蛇神 — Quái vật xấu xa
  • 打草惊蛇 — Đánh cỏ khiến rắn sợ
  • 画蛇添足 — Vẽ rắn thêm chân (thành ngữ); làm hỏng kết quả bằng cách thêm vào điều không cần thiết
  • 虎头蛇尾 — Đầu hổ, đuôi rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: khởi đầu mạnh mẽ nhưng kết thúc yếu ớt
  • 虚与委蛇 — Giả vờ lịch sự
  • 长蛇阵 — Trận hình một hàng (quân đội)
  • 引蛇出洞 — Dụ rắn ra khỏi hang
  • 龙蛇混杂 — Rồng rắn lẫn lộn
  • 杯弓蛇影 — Thấy cung phản chiếu trong cốc như rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: nghi ngờ không cần thiết
  • 四脚蛇 — Thằn lằn
  • 丈八蛇矛 — Vũ khí cổ dạng giáo dài mười tám thước Trung Quốc 尺 (chǐ), mũi giáo uốn lượn như thân rắn
  • 五步蛇 — Deinagkistrodon acutus, một loài rắn hố có nọc độc, còn gọi là rắn năm bước (tức là có thể dài đến năm bước)
  • 佛口蛇心 — Miệng Phật tâm rắn (thành ngữ); hai mặt
  • 龙头蛇尾 — Đầu rồng, đuôi rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: đầu mạnh nhưng kết thúc yếu

Câu hỏi thường gặp

蛇 nghĩa là gì?

蛇 (shé) nghĩa là rắn, xà.

蛇 đọc thế nào?

蛇 đọc là shé (pinyin).

Âm Hán Việt của 蛇 là gì?

Âm Hán Việt của 蛇 là "xà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.