蛇
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 虵
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xà” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 虫 (trùng) · bộ số 142 Số nét: 11 Cấu tạo: ⿰虫它 Mọi âm Hán Việt của chữ: xà, di Lượng từ đi kèm: 条 (tiáo)
蛇 nghĩa là rắn, xà.
Nghĩa của 蛇
shé
XÀ- Rắn
- Xà
shé
XÀphồn thể 虵- Biến thể của 蛇 (shé)
Từ ghép có 蛇
Thành ngữ có 蛇
- 牛鬼蛇神 — Quái vật xấu xa
- 打草惊蛇 — Đánh cỏ khiến rắn sợ
- 画蛇添足 — Vẽ rắn thêm chân (thành ngữ); làm hỏng kết quả bằng cách thêm vào điều không cần thiết
- 虎头蛇尾 — Đầu hổ, đuôi rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: khởi đầu mạnh mẽ nhưng kết thúc yếu ớt
- 虚与委蛇 — Giả vờ lịch sự
- 长蛇阵 — Trận hình một hàng (quân đội)
- 引蛇出洞 — Dụ rắn ra khỏi hang
- 龙蛇混杂 — Rồng rắn lẫn lộn
- 杯弓蛇影 — Thấy cung phản chiếu trong cốc như rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: nghi ngờ không cần thiết
- 四脚蛇 — Thằn lằn
- 丈八蛇矛 — Vũ khí cổ dạng giáo dài mười tám thước Trung Quốc 尺 (chǐ), mũi giáo uốn lượn như thân rắn
- 五步蛇 — Deinagkistrodon acutus, một loài rắn hố có nọc độc, còn gọi là rắn năm bước (tức là có thể dài đến năm bước)
- 佛口蛇心 — Miệng Phật tâm rắn (thành ngữ); hai mặt
- 龙头蛇尾 — Đầu rồng, đuôi rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: đầu mạnh nhưng kết thúc yếu
Câu hỏi thường gặp
蛇 nghĩa là gì?
蛇 (shé) nghĩa là rắn, xà.
蛇 đọc thế nào?
蛇 đọc là shé (pinyin).
Âm Hán Việt của 蛇 là gì?
Âm Hán Việt của 蛇 là "xà".