TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ảnh hưởng tiếng Trung là gì?

"ảnh hưởng" trong tiếng Trung là 影响 (động từ), 作用 (danh từ), 牵动 (động từ).

影响 Động từ

yǐngxiǎngHán Việt: ẢNH HƯỞNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ảnh hưởng

  • 罢工影响了国家经济。 Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống
  • 想像力影响着我们生活的各个方面。 Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.

Xem đầy đủ từ "影响": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

作用 Danh từ

zuòyòngHán Việt: TÁC DỤNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tác động đến; ảnh hưởng

Xem đầy đủ từ "作用": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

牵动 Động từ

qiāndòngHán Việt: KHIÊN ĐỘNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ảnh hưởng

Xem đầy đủ từ "牵动": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ảnh hưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ảnh hưởng tiếng Trung là gì?

"ảnh hưởng" trong tiếng Trung là 影响 (động từ), 作用 (danh từ), 牵动 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.