Ảnh hưởng tiếng Trung là gì?
"ảnh hưởng" trong tiếng Trung là 影响 (động từ), 作用 (danh từ), 牵动 (động từ).
影响 Động từ
Hán Việt: ẢNH HƯỞNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ảnh hưởng
- 罢工影响了国家经济。 Cuộc tấn công ảnh hưởng đến kinh tế truyền thống
- 想像力影响着我们生活的各个方面。 Sự tưởng tượng ảnh hưởng đến mọi khía cạnh cuộc sống của chúng ta.
作用 Danh từ
Hán Việt: TÁC DỤNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tác động đến; ảnh hưởng
牵动 Động từ
Hán Việt: KHIÊN ĐỘNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ảnh hưởng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ảnh hưởng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 话语权huàyǔquánDanh từ · Khả năng để lên tiếng và được lắng nghe; ảnh hưởng; quyền lực
- 关系guānxiDanh từ · Ảnh hưởng
- 经济jīngjìDanh từ
- 影子yǐngziDanh từ · Ảnh hưởng
- 势力shìliDanh từ · Ảnh hưởng
- 感染gǎnrǎnĐộng từ · Ảnh hưởng
- 罢工bàgōngĐộng từ
- 声势shēngshìDanh từ · Ảnh hưởng
- 熏陶xūntáoĐộng từ · Ảnh hưởng
- 感gǎnDanh từ · Ảnh hưởng
- 碍事àishìĐộng từ · Quan trọng; ảnh hưởng
- 势shìẢnh hưởng
- 权势quánshìDanh từ · Ảnh hưởng
- 累及lěijíĐộng từ · Ảnh hưởng
- 声威shēngwēiDanh từ · Ảnh hưởng
- 来头láitóuẢnh hưởng
- 感化gǎnhuàĐộng từ · Ảnh hưởng (người làm điều sai trái để có cuộc sống tốt hơn)
Câu hỏi thường gặp
Ảnh hưởng tiếng Trung là gì?
"ảnh hưởng" trong tiếng Trung là 影响 (động từ), 作用 (danh từ), 牵动 (động từ).