Danh tiếng tiếng Trung là gì?
"danh tiếng" trong tiếng Trung là 名誉 (danh từ), 声誉 (danh từ), 名气 (danh từ).
名誉 Danh từ
Hán Việt: DANH DỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Danh tiếng
- 尽管有金钱和名誉,他还是不幸福。 Mặc dù sở hữu nhiều tài sản và danh tiếng đến thế, nhưng anh ấy lại không hạnh phúc.
声誉 Danh từ
Hán Việt: THANH DỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Danh tiếng
名气 Danh từ
Hán Việt: DANH KHÍ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Danh tiếng; tên tuổi
名声 Danh từ
Hán Việt: DANH THANH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Danh tiếng
美誉 Danh từ
Hán Việt: MỸ DỰ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Danh tiếng
名头 Danh từ
Hán Việt: DANH ĐẦU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Danh tiếng
声名 Danh từ
Hán Việt: THANH DANH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Danh tiếng
知名度 Danh từ
Hán Việt: TRI DANH ĐỘ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Danh tiếng
名望 Danh từ
Hán Việt: DANH VỌNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Danh tiếng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "danh tiếng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 声价shēngjiàDanh từ · Danh tiếng
- 商誉shāngyùDanh từ · Uy tín; danh tiếng
- 闻wénĐộng từ · Danh tiếng
- 荣誉róngyùDanh từ · Danh tiếng (vinh dự)
- 威信wēixìnDanh từ · Danh tiếng
- 信誉xìnyùDanh từ · Danh tiếng
- 闻名wénmíngĐộng từ · Danh tiếng
- 誉yùDanh tiếng
- 风声fēngshēngDanh từ · Danh tiếng
- 功名gōngmíngDanh từ · Danh tiếng
- 字号zìhaoDanh từ · Danh tiếng
- 名目míngmùDanh từ · Danh tiếng
- 老本lǎoběnDanh từ · Danh tiếng
- 荣辱róngrǔDanh từ · Danh tiếng
- 声威shēngwēiDanh từ · Danh tiếng
- 身量shēnliangDanh từ · Danh tiếng; vị thế
- 显达xiǎndáTính từ · Danh tiếng
Câu hỏi thường gặp
Danh tiếng tiếng Trung là gì?
"danh tiếng" trong tiếng Trung là 名誉 (danh từ), 声誉 (danh từ), 名气 (danh từ).