TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Mang tiếng Trung là gì?

"mang" trong tiếng Trung là 带 (động từ), 挎 (động từ), 负 (động từ).

带 Động từ

dàiHán Việt: ĐỚI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang

  • 你有带雨伞吗? Có mang theo dù không đó?

Xem đầy đủ từ "带": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

挎 Động từ

kuà giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang (đặc biệt là vắt qua tay, vai hoặc bên hông)

Xem đầy đủ từ "挎": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

负 Động từ

fùHán Việt: PHỤ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang

Xem đầy đủ từ "负": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

带有 Động từ

dàiyǒuHán Việt: ĐỚI HỮU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Có như một đặc điểm hoặc tính chất; có một yếu tố của (tự tin, ngọt ngào, ác ý, v.v.); mang (mầm bệnh, hàm ý, v.v.)

Xem đầy đủ từ "带有": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

携

xiéHán Việt: HUỀ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang

Xem đầy đủ từ "携": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

背负 Động từ

bēifù giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang

Xem đầy đủ từ "背负": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

负载 Động từ

fùzàiHán Việt: PHỤ TẢI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mang

Xem đầy đủ từ "负载": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mang" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mang tiếng Trung là gì?

"mang" trong tiếng Trung là 带 (động từ), 挎 (động từ), 负 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.