TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Sử dụng tiếng Trung là gì?

"sử dụng" trong tiếng Trung là 用 (động từ), 以 (giới từ), 使用 (động từ).

用 Động từ

yòngHán Việt: DỤNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sử dụng

  • 她把所有的业余时间都用在钓鱼上了。 Cô ấy sử dụng thời gian rảnh rỗi để câu cá.
  • 能用电脑的就只有她。 Chỉ có chị ấy mới có thể sử dụng máy vi tính.

Xem đầy đủ từ "用": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

以 Giới từ

yǐHán Việt: DĨ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sử dụng

Xem đầy đủ từ "以": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

使用 Động từ

shǐyòngHán Việt: SỬ DỤNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sử dụng

  • 天主教廷不同意避孕套的使用。 Giáo hội Công Giáo không chấp nhận việc sử dụng bao cao su.
  • 这个应用程式每日吸引超过一万位使用者使用其功能。 Ứng dụng này thu hút hơn 10000 người dùng mỗi ngày sử dụng những tính năng của nó.

Xem đầy đủ từ "使用": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

运用 Động từ

yùnyòngHán Việt: VẬN DỤNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sử dụng

Xem đầy đủ từ "运用": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

动用 Động từ

dòngyòngHán Việt: ĐỘNG DỤNG giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sử dụng

Xem đầy đủ từ "动用": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

使出 Động từ

shǐchūHán Việt: SỨ XUẤT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sử dụng

Xem đầy đủ từ "使出": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "sử dụng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Sử dụng tiếng Trung là gì?

"sử dụng" trong tiếng Trung là 用 (động từ), 以 (giới từ), 使用 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.