TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

动

HSK 3.0 cấp 2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
dòng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 動

Âm Hán Việt ĐỘNG
Bộ thủ: 力 (lực) · bộ số 19 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿰云力 Mọi âm Hán Việt của chữ: động

动 nghĩa là di chuyển, bắt đầu chuyển động.

Nghĩa của 动

dòng

ĐỘNGphồn thể 動
  1. cái gì đó Di chuyển
  2. Bắt đầu chuyển động
  3. Dịch chuyển
  4. Chạm vào
  5. Sử dụng
  6. Khuấy động (cảm xúc)
  7. Thay đổi
  8. Viết tắt của 动词 (dòngcí), động từ

Từ ghép có 动

Thành ngữ có 动

  • 不动声色 — Không một lời hay cử động (thành ngữ); bình tĩnh và điềm nhiên
  • 惊心动魄 — Nghẹt thở; rùng rợn; đầy kinh ngạc
  • 灵机一动 — Đột nhiên nảy ra ý tưởng sáng suốt (thành ngữ); tìm ra cảm hứng
  • 惊天动地 — Kinh thiên động địa
  • 一举一动 — Mỗi cử động; từng hành động một
  • 无动于衷 — Lãnh đạm
  • 轻举妄动 — Hành động mù quáng không suy nghĩ
  • 纹丝不动 — Không nhúc nhích một chút nào
  • 按兵不动 — Giữ quân không di chuyển (thành ngữ); chờ thời cơ
  • 半自动 — Bán tự động
  • 风吹草动 — Cỏ lay động trong gió
  • 怦然心动 — Cảm thấy phấn khích
  • 蠢蠢欲动 — Bắt đầu hành động
  • 轰动一时 — Gây chấn động một thời
  • 震天动地 — Rung chuyển trời đất
  • 大动干戈 — Ra chiến tranh
  • 原封不动 — Giữ nguyên không thay đổi (thành ngữ); không thay đổi chút nào
  • 不为所动 — Vẫn không lay chuyển
  • 雷打不动 — Không lay chuyển dù sét đánh (thành ngữ); sắp xếp không thể thay đổi
  • 地动山摇 — Đất rung núi chuyển (thành ngữ); một trận chiến kinh thiên động địa

Câu ví dụ với 动

  • 小猫一动也不动。 Con mèo nó không cử động cơ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373381

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

动 nghĩa là gì?

动 (dòng) nghĩa là di chuyển, bắt đầu chuyển động.

动 đọc thế nào?

动 đọc là dòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 动 là gì?

Âm Hán Việt của 动 là "động".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.