喜
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 12 Cấu tạo: ⿱壴口 Mọi âm Hán Việt của chữ: hỷ, hý, hy
喜 nghĩa là thích, mến.
Nghĩa của 喜
xǐ
HỶ- Thích
- Mến
- Thưởng thức
- Vui
- Cảm thấy hài lòng
- Hạnh phúc
- Vui sướng
- Vui mừng
Từ ghép có 喜
Thành ngữ có 喜
- 喜出望外 — Vui mừng ngoài mong đợi
- 喜气洋洋 — Tràn ngập niềm vui (thành ngữ); hân hoan
- 大喜过望 — Vui mừng khôn xiết trước tin tốt bất ngờ
- 欢天喜地 — Vui mừng
- 喜闻乐见 — Rất thích nghe và thấy
- 喜怒哀乐 — Bốn loại cảm xúc của con người, cụ thể là: hạnh phúc 欢喜 (huānxǐ), tức giận 愤怒 (fènnù), buồn bã 悲哀 (bēi'āi) và vui vẻ 快乐 (kuàilè)
- 皆大欢喜 — Mọi người đều vui mừng và hài lòng
- 喜不自胜 — Vui không kìm nén được
- 沾沾自喜 — Tự mãn không gì sánh được
- 欣喜若狂 — Vui mừng phát cuồng
- 欢欢喜喜 — Một cách vui vẻ
- 喜形于色 — Mặt mày rạng rỡ (thành ngữ); vui mừng ra mặt
- 好大喜功 — Thích làm việc hoành tráng
- 讨人喜欢 — Thu hút tình cảm của người khác
- 喜怒无常 — Tính khí thất thường
- 喜笑颜开 — Cười tươi rạng rỡ
- 悲喜交集 — Cảm xúc lẫn lộn giữa buồn và vui
- 喜极而泣 — Khóc vì quá vui mừng
- 喜新厌旧 — Thích cái mới, ghét cái cũ (thành ngữ); nghĩa bóng: say mê người mới (ví dụ: bạn gái mới), chán người cũ
- 喜从天降 — Niềm vui từ trên trời rơi xuống (thành ngữ); vui mừng trước tin tốt bất ngờ
Câu hỏi thường gặp
喜 nghĩa là gì?
喜 (xǐ) nghĩa là thích, mến.
喜 đọc thế nào?
喜 đọc là xǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 喜 là gì?
Âm Hán Việt của 喜 là "hỷ".