TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

四

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỨ
Bộ thủ: 囗 (vi) · bộ số 31 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: tứ, tự

四 nghĩa là bốn.

Nghĩa của 四

sì

TỨ
  1. Bốn
  2. 4

Từ ghép có 四

Thành ngữ có 四

  • 四通八达 — Đường xá thông suốt mọi hướng (thành ngữ); tiếp cận từ mọi phía
  • 四面八方 — Khắp mọi hướng
  • 四分五裂 — Chia năm xẻ bảy (thành ngữ); không đoàn kết (trong một tổ chức)
  • 不三不四 — Mơ hồ; mờ ám; không ra cái này cũng không ra cái kia; không rõ ràng; không ra dáng gì
  • 颠三倒四 — Mơ hồ
  • 文房四宝 — Văn phòng tứ bảo, gồm có bút 笔 (bǐ), mực 墨 (mò), giấy 纸 (zhǐ) và nghiên 砚 (yàn)
  • 说三道四 — Nói năng không suy nghĩ
  • 危机四伏 — Nguy hiểm rình rập tứ phía
  • 低三下四 — Khúm núm
  • 推三阻四 — Viện đủ loại lý do
  • 四面楚歌 — Tứ bề vang tiếng Sở
  • 挑三拣四 — Kén chọn
  • 朝三暮四 — Buổi sáng nói ba nhưng buổi tối nói bốn (thành ngữ); thay đổi điều gì đó đã định
  • 四大皆空 — Bốn yếu tố đều là hư không
  • 名扬四海 — Nổi danh khắp nơi
  • 四平八稳 — Mọi thứ ổn định và vững vàng (thành ngữ); quá thận trọng và thiếu sáng tạo
  • 四世同堂 — Bốn thế hệ chung một mái nhà
  • 四大名著 — Bốn tiểu thuyết kinh điển của văn học Trung Quốc, gồm: Hồng Lâu Mộng 红楼梦 (Hónglóu Mèng), Tam quốc diễn nghĩa 三国演义 (Sānguó Yǎnyì), Thủy hử 水浒传 (Shuǐhǔ Zhuàn), Tâ
  • 四仰八叉 — Nằm ngửa dang chân tay
  • 再三再四 — Lặp đi lặp lại

Câu ví dụ với 四

  • 一,二,三,四,五。 Yī, èr, sān, sì, wǔ.Một, hai, ba, bốn, năm.Tatoeba #12993361
  • 一、二、三、四、五、六、七、八、九、十。 Yī, èr, sān, sì, wǔ, liù, qī, bā, jiǔ, shí.Một, hai, ba, bốn, năm, sáu, bảy, tám, chín, mười. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #382212

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

四 nghĩa là gì?

四 (sì) nghĩa là bốn.

四 đọc thế nào?

四 đọc là sì (pinyin).

Âm Hán Việt của 四 là gì?

Âm Hán Việt của 四 là "tứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.