寡
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 宀 · bộ số 40 Số nét: 14 Mọi âm Hán Việt của chữ: quả, góa
寡 nghĩa là ít, không đủ.
Nghĩa của 寡
guǎ
QUẢ- Ít
- Không đủ
- Quả phụ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 寡
Đồng nghĩa
Từ ghép có 寡
Thành ngữ có 寡
- 寡不敌众 — Ít không địch nổi nhiều
- 沉默寡言 — Im lặng ít nói
- 郁郁寡欢 — Trầm cảm; không vui
- 优柔寡断 — Không quyết đoán
- 孤陋寡闻 — Thiếu hiểu biết và thiếu kinh nghiệm
- 孤家寡人 — Người bị cô lập
- 清心寡欲 — Không hứng thú với việc tự hưởng thụ
- 众寡悬殊 — Chênh lệch lớn về lực lượng số lượng
- 曲高和寡 — Khó hát nên ít người hòa theo
- 落落寡合 — Lạnh lùng
- 鳏寡孤独 — Người góa vợ, góa chồng, trẻ mồ côi và không con cái
- 清汤寡水 — Đạm bạc
- 失道寡助 — Việc không chính đáng ít ai giúp đỡ (thành ngữ, từ Mạnh Tử)
- 刻薄寡恩 — Khắc nghiệt và không thương xót
- 孤男寡女 — Một người đàn ông độc thân và một người phụ nữ độc thân
- 寡二少双 — Vô song
- 木讷寡言 — Thật thà chất phác nhưng không nói nhiều
- 淡泊寡味 — Nhạt nhẽo và không có mùi vị
- 落落寡欢 — U sầu
- 裒多益寡 — Lấy của người giàu chia cho người nghèo
Câu hỏi thường gặp
寡 nghĩa là gì?
寡 (guǎ) nghĩa là ít, không đủ.
寡 đọc thế nào?
寡 đọc là guǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 寡 là gì?
Âm Hán Việt của 寡 là "quả".