执
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 執
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: chấp
执 nghĩa là thực hiện, nắm bắt.
Nghĩa của 执
zhí
CHẤPphồn thể 執- Thực hiện (kế hoạch)
- Nắm bắt
Từ ghép có 执
Thành ngữ có 执
- 执迷不悟 — Ngoan cố làm việc theo cách sai lầm
- 各执一词 — Mỗi người giữ một phiên bản của mình (thành ngữ); đối thoại của những người điếc
- 固执己见 — Khăng khăng giữ ý kiến của mình
- 仗义执言 — Lên tiếng vì công lý (thành ngữ); đứng lên vì nguyên tắc
- 执法如山 — Duy trì pháp luật vững như núi (thành ngữ); thực thi pháp luật nghiêm minh
- 偏执狂 — Chứng hoang tưởng
- 争执不下 — Cãi nhau không dứt
- 各执己见 — Mỗi người giữ quan điểm của mình (thành ngữ); đối thoại của những người điếc
- 择善固执 — Chọn điều tốt và nắm vững nó
Câu hỏi thường gặp
执 nghĩa là gì?
执 (zhí) nghĩa là thực hiện, nắm bắt.
执 đọc thế nào?
执 đọc là zhí (pinyin).
Âm Hán Việt của 执 là gì?
Âm Hán Việt của 执 là "chấp".