TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

执

zhí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 執

Âm Hán Việt CHẤP
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: chấp

执 nghĩa là thực hiện, nắm bắt.

Nghĩa của 执

zhí

CHẤPphồn thể 執
  1. Thực hiện (kế hoạch)
  2. Nắm bắt

Từ ghép có 执

Thành ngữ có 执

  • 执迷不悟 — Ngoan cố làm việc theo cách sai lầm
  • 各执一词 — Mỗi người giữ một phiên bản của mình (thành ngữ); đối thoại của những người điếc
  • 固执己见 — Khăng khăng giữ ý kiến của mình
  • 仗义执言 — Lên tiếng vì công lý (thành ngữ); đứng lên vì nguyên tắc
  • 执法如山 — Duy trì pháp luật vững như núi (thành ngữ); thực thi pháp luật nghiêm minh
  • 偏执狂 — Chứng hoang tưởng
  • 争执不下 — Cãi nhau không dứt
  • 各执己见 — Mỗi người giữ quan điểm của mình (thành ngữ); đối thoại của những người điếc
  • 择善固执 — Chọn điều tốt và nắm vững nó

Câu hỏi thường gặp

执 nghĩa là gì?

执 (zhí) nghĩa là thực hiện, nắm bắt.

执 đọc thế nào?

执 đọc là zhí (pinyin).

Âm Hán Việt của 执 là gì?

Âm Hán Việt của 执 là "chấp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.