扶
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿰扌夫 Mọi âm Hán Việt của chữ: phù, phiếu, phò
扶 nghĩa là đỡ bằng tay.
Nghĩa của 扶
fú
PHÙ- Đỡ bằng tay
- Giúp ai đó đứng lên
- Tự đỡ bằng cách bám vào thứ gì đó
- Giúp đỡ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 扶
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 扶
Thành ngữ có 扶
- 扶老携幼 — Dẫn dắt mọi người, già trẻ
- 救死扶伤 — Cứu người hấp hối và chữa trị cho người bị thương
- 扶摇直上 — Tăng vọt
- 扶危济困 — Giúp đỡ người gặp nạn
- 扶贫济困 — Giúp đỡ người nghèo
- 锄强扶弱 — Trừ kẻ mạnh giúp người yếu (thành ngữ); cướp của người giàu cho người nghèo
- 济困扶危 — Giúp đỡ người trong cơn hoạn nạn
- 扶弱抑强 — Hỗ trợ kẻ yếu và kiềm chế kẻ mạnh (thành ngữ); cướp của người giàu giúp người nghèo
- 扶正压邪 — Ủng hộ điều tốt và đàn áp điều xấu
- 济危扶困 — Giúp đỡ người khó khăn và cứu trợ người nghèo
Câu hỏi thường gặp
扶 nghĩa là gì?
扶 (fú) nghĩa là đỡ bằng tay.
扶 đọc thế nào?
扶 đọc là fú (pinyin).
Âm Hán Việt của 扶 là gì?
Âm Hán Việt của 扶 là "phù".