TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

欲

yù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 慾

Âm Hán Việt DỤC
Bộ thủ: 欠 (khiếm) · bộ số 76 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: dục

欲 nghĩa là khao khát, thèm muốn.

Nghĩa của 欲

yù

DỤCphồn thể 慾
  1. Khao khát
  2. Thèm muốn
  3. Đam mê
  4. Dục vọng
  5. Tham lam

yù

DỤC
  1. Muốn
  2. Mong muốn
  3. Biến thể của 欲 (yù)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 欲

Đồng nghĩa

Từ ghép có 欲

Thành ngữ có 欲

  • 为所欲为 — Làm bất cứ điều gì mình muốn
  • 随心所欲 — Theo đuổi mong muốn trong tim
  • 跃跃欲试 — Háo hức muốn thử điều gì đó
  • 震耳欲聋 — Chói tai (thành ngữ); điếc tai
  • 摇摇欲坠 — Lung lay
  • 蠢蠢欲动 — Bắt đầu hành động
  • 痛不欲生 — Đau khổ đến mức không muốn sống
  • 昏昏欲睡 — Mơ màng
  • 畅所欲言 — Lưu loát nói ra tất cả điều mình muốn (thành ngữ); nói một cách tự do về chủ đề yêu thích của mình
  • 七情六欲 — Các loại cảm xúc và ham muốn
  • 欲罢不能 — Muốn dừng nhưng không thể
  • 望眼欲穿 — Mong mỏi chờ đợi
  • 求知欲 — Khao khát tri thức
  • 清心寡欲 — Không hứng thú với việc tự hưởng thụ
  • 欲速则不达 — Dục tốc bất đạt; việc gì cũng không thể vội vã
  • 馋涎欲滴 — Thèm chảy dãi
  • 呼之欲出 — Sẵn sàng xuất hiện khi được gọi
  • 穷奢极欲 — Cuộc sống xa hoa phung phí (thành ngữ); cực kỳ xa xỉ
  • 欲盖弥彰 — Càng che giấu càng lộ rõ (thành ngữ); Che đậy chỉ làm mọi việc tồi tệ hơn.
  • 利欲熏心 — Mù quáng vì lòng tham

Câu hỏi thường gặp

欲 nghĩa là gì?

欲 (yù) nghĩa là khao khát, thèm muốn.

欲 đọc thế nào?

欲 đọc là yù (pinyin).

Âm Hán Việt của 欲 là gì?

Âm Hán Việt của 欲 là "dục".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.