欲
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 慾
Bộ thủ: 欠 (khiếm) · bộ số 76 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: dục
欲 nghĩa là khao khát, thèm muốn.
Nghĩa của 欲
yù
DỤCphồn thể 慾- Khao khát
- Thèm muốn
- Đam mê
- Dục vọng
- Tham lam
yù
DỤC- Muốn
- Mong muốn
- Biến thể của 欲 (yù)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 欲
Đồng nghĩa
Từ ghép có 欲
Thành ngữ có 欲
- 为所欲为 — Làm bất cứ điều gì mình muốn
- 随心所欲 — Theo đuổi mong muốn trong tim
- 跃跃欲试 — Háo hức muốn thử điều gì đó
- 震耳欲聋 — Chói tai (thành ngữ); điếc tai
- 摇摇欲坠 — Lung lay
- 蠢蠢欲动 — Bắt đầu hành động
- 痛不欲生 — Đau khổ đến mức không muốn sống
- 昏昏欲睡 — Mơ màng
- 畅所欲言 — Lưu loát nói ra tất cả điều mình muốn (thành ngữ); nói một cách tự do về chủ đề yêu thích của mình
- 七情六欲 — Các loại cảm xúc và ham muốn
- 欲罢不能 — Muốn dừng nhưng không thể
- 望眼欲穿 — Mong mỏi chờ đợi
- 求知欲 — Khao khát tri thức
- 清心寡欲 — Không hứng thú với việc tự hưởng thụ
- 欲速则不达 — Dục tốc bất đạt; việc gì cũng không thể vội vã
- 馋涎欲滴 — Thèm chảy dãi
- 呼之欲出 — Sẵn sàng xuất hiện khi được gọi
- 穷奢极欲 — Cuộc sống xa hoa phung phí (thành ngữ); cực kỳ xa xỉ
- 欲盖弥彰 — Càng che giấu càng lộ rõ (thành ngữ); Che đậy chỉ làm mọi việc tồi tệ hơn.
- 利欲熏心 — Mù quáng vì lòng tham
Câu hỏi thường gặp
欲 nghĩa là gì?
欲 (yù) nghĩa là khao khát, thèm muốn.
欲 đọc thế nào?
欲 đọc là yù (pinyin).
Âm Hán Việt của 欲 là gì?
Âm Hán Việt của 欲 là "dục".