百
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 白 (bạch) · bộ số 106 Số nét: 6 Mọi âm Hán Việt của chữ: bách, bá, mạch
百 nghĩa là một trăm, nhiều.
Nghĩa của 百
bǎi
BÁCH- Một trăm
- Nhiều
- 百姓bách tánh
- Tất cả các loại
Bǎi
BÁCHtên riêng- họ Họ Bǎi
Từ ghép có 百
Thành ngữ có 百
- 流芳百世 — Được bất tử hóa
- 千方百计 — Nghìn cách, trăm kế (thành ngữ); bằng mọi phương tiện có thể
- 百花齐放 — Trăm hoa đua nở (thành ngữ); để nghệ thuật tự do biểu đạt
- 信心百倍 — Tràn đầy tự tin
- 百家争鸣 — Trăm nhà đua tiếng (thành ngữ); chỉ các trường phái triết học kinh điển thời Chiến Quốc 475-221 TCN
- 身经百战 — Từng trải trăm trận
- 千姿百态 — Có nhiều hình dạng khác nhau; thể hiện sự đa dạng về hình thức
- 千奇百怪 — Muôn hình vạn trạng kỳ lạ
- 千锤百炼 — Sau khi nỗ lực và chỉnh sửa nhiều lần
- 百发百中 — Trăm phát trăm trúng
- 一了百了 — Một khi vấn đề chính được giải quyết, mọi rắc rối đều được giải quyết; cái chết chấm dứt mọi phiền muộn
- 百无聊赖 — Chán muốn chết; chán ngấy; buồn chán cùng cực
- 成百上千 — Hàng trăm
- 百分之 — Phần trăm
- 一呼百应 — Nhận được phản hồi nhiệt tình; nhận được sự tán thành rộng rãi
- 百折不挠 — Tiếp tục chiến đấu bất chấp mọi khó khăn
- 千依百顺 — Hoàn toàn phục tùng
- 百战不殆 — Trăm trận không nguy (thành ngữ, từ "Binh pháp Tôn Tử" 孙子兵法 (Sūnzǐ Bīngfǎ)); trận nào cũng thắng
- 百废待兴 — Nhiều việc đang chờ được làm
- 漏洞百出 — Đầy lỗ hổng
Câu hỏi thường gặp
百 nghĩa là gì?
百 (bǎi, bǎi) nghĩa là một trăm, nhiều.
百 đọc thế nào?
百 đọc là bǎi (pinyin).
Âm Hán Việt của 百 là gì?
Âm Hán Việt của 百 là "bách".