盛
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thịnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 皿 (mãnh) · bộ số 108 Số nét: 12 Mọi âm Hán Việt của chữ: thịnh, thình, thạnh, thành
盛 nghĩa là thịnh vượng, mạnh mẽ.
Nghĩa của 盛
shèng
THỊNH- Thịnh vượng
- Mạnh mẽ
- Tráng lệ
- Rộng khắp
chéng
THỊNH- Đựng
- Chứa
- Múc
- Lấy bằng dụng cụ
Shèng
THỊNHtên riêng- họ Họ Shèng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 盛
Đồng nghĩa
Từ ghép có 盛
Thành ngữ có 盛
- 盛极一时 — Rất thịnh hành một thời
- 太平盛世 — Thời kỳ thái bình thịnh trị
- 繁荣昌盛 — Vinh quang và thịnh vượng (thành ngữ); hưng thịnh
- 盛气凌人 — Hách dịch
- 盛况空前 — Một sự kiện hoành tráng và chưa từng có
- 年轻气盛 — Đầy sức sống tuổi trẻ
- 鼎盛期 — Thời kỳ hoàng kim; thời kỳ đỉnh cao; giai đoạn thịnh vượng nhất
- 鼎盛时期 — Thời kỳ hưng thịnh
- 久慕盛名 — Tôi đã ngưỡng mộ danh tiếng của bạn từ lâu; thật vinh dự khi cuối cùng được gặp bạn
- 人生盛衰 — Đời người có thăng có trầm
Câu hỏi thường gặp
盛 nghĩa là gì?
盛 (shèng, chéng, shèng) nghĩa là thịnh vượng, mạnh mẽ.
盛 đọc thế nào?
盛 đọc là shèng (pinyin).
Âm Hán Việt của 盛 là gì?
Âm Hán Việt của 盛 là "thịnh".