谷
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 穀
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cốc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 谷 (cốc) · bộ số 150 Số nét: 7 Cấu tạo: ⿳八人口 Mọi âm Hán Việt của chữ: cốc, lộc, dục
谷 nghĩa là ngũ cốc, bắp.
Nghĩa của 谷
gǔ
CỐCphồn thể 穀- Ngũ cốc
- Bắp
gǔ
CỐC- Thung lũng
Gǔ
CỐCtên riêng- họ Họ Gǔ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 谷
Đồng nghĩa
Từ ghép có 谷
Thành ngữ có 谷
- 虚怀若谷 — Khiêm tốn và rộng mở (thành ngữ); khiêm nhường và cởi mở
- 进退维谷 — Không có chỗ tiến hay lùi (thành ngữ); không có lối thoát khỏi tiến thoái lưỡng nan
- 满坑满谷 — Khắp mọi nơi
- 积谷防饥 — Trữ lương thực phòng nạn đói
- 高岸深谷 — Bờ cao, thung lũng sâu (thành ngữ); địa điểm hẻo lánh
- 空谷足音 — Tiếng bước chân trong thung lũng hoang vắng
- 跌至谷底 — Chạm đáy
Câu hỏi thường gặp
谷 nghĩa là gì?
谷 (gǔ, gǔ) nghĩa là ngũ cốc, bắp.
谷 đọc thế nào?
谷 đọc là gǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 谷 là gì?
Âm Hán Việt của 谷 là "cốc".