适
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 適
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: thích, quát, đích, trích, địch
适 nghĩa là vừa vặn, phù hợp.
Nghĩa của 适
shì
THÍCHphồn thể 適- Vừa vặn
- Phù hợp
- Thích hợp
- Vừa (mới)
- Thoải mái
- Tốt
- Đi
- Theo hoặc theo đuổi
kuò
- Xem 李适 (Lǐ Kuò)
Shì
THÍCHphồn thể 適tên riêng- họ Họ Shì
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 适
Đồng nghĩa
Từ ghép có 适
Thành ngữ có 适
- 适得其反 — Tạo ra kết quả trái ngược với mong muốn
- 无所适从 — Không biết theo hướng nào (thành ngữ); bối rối không biết làm gì
- 适可而止 — Biết dừng đúng lúc; biết khi nào nên ngừng
- 削足适履 — Cắt chân cho vừa giày (thành ngữ); ép cái gì đó cho vừa (như giường tra tấn Procrustes)
- 适逢其会 — Tình cờ ở đúng nơi đúng lúc
- 安闲舒适 — Thong thả và tự tại
Câu hỏi thường gặp
适 nghĩa là gì?
适 (shì, kuò, shì) nghĩa là vừa vặn, phù hợp.
适 đọc thế nào?
适 đọc là shì (pinyin).
Âm Hán Việt của 适 là gì?
Âm Hán Việt của 适 là "thích".