TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

适

shì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 適

Âm Hán Việt THÍCH
Bộ thủ: 辵 · bộ số 162 Số nét: 10 Mọi âm Hán Việt của chữ: thích, quát, đích, trích, địch

适 nghĩa là vừa vặn, phù hợp.

Nghĩa của 适

shì

THÍCHphồn thể 適
  1. Vừa vặn
  2. Phù hợp
  3. Thích hợp
  4. Vừa (mới)
  5. Thoải mái
  6. Tốt
  7. Đi
  8. Theo hoặc theo đuổi

kuò

  1. Xem 李适 (Lǐ Kuò)

Shì

THÍCHphồn thể 適tên riêng
  1. họ Họ Shì

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 适

Đồng nghĩa

Từ ghép có 适

Thành ngữ có 适

  • 适得其反 — Tạo ra kết quả trái ngược với mong muốn
  • 无所适从 — Không biết theo hướng nào (thành ngữ); bối rối không biết làm gì
  • 适可而止 — Biết dừng đúng lúc; biết khi nào nên ngừng
  • 削足适履 — Cắt chân cho vừa giày (thành ngữ); ép cái gì đó cho vừa (như giường tra tấn Procrustes)
  • 适逢其会 — Tình cờ ở đúng nơi đúng lúc
  • 安闲舒适 — Thong thả và tự tại

Câu hỏi thường gặp

适 nghĩa là gì?

适 (shì, kuò, shì) nghĩa là vừa vặn, phù hợp.

适 đọc thế nào?

适 đọc là shì (pinyin).

Âm Hán Việt của 适 là gì?

Âm Hán Việt của 适 là "thích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.