听
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 聽
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: thính
听 nghĩa là nghe, nghe theo, tuân theo.
Nghĩa của 听
tīng
THÍNHphồn thể 聽- Nghe
- Nghe theo; tuân theo
- Một lon (từ mượn từ tiếng Anh "tin")
- Lượng từ cho đồ uống đóng lon
- Để yên; cho phép (cách phát âm ở Đài Loan: tìng)
- văn học Quản lý; xử lý (cách phát âm ở Đài Loan: tìng)
yǐn
- Cười (cổ đại)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 听
Đồng nghĩa
Từ ghép có 听
Thành ngữ có 听
- 垂帘听政 — Nhiếp chính sau rèm
- 骇人听闻 — Sốc
- 听天由命 — Phó mặc cho ý trời; cam chịu số phận; tin vào may rủi
- 危言耸听 — Lời lẽ gây sợ hãi để dọa người khác (thành ngữ); lời nói khơi gợi lo sợ
- 言听计从 — Nghe và làm theo (thành ngữ); nghe theo lời khuyên
- 道听途说 — Tin đồn; lời đồn; tin vịt
- 耸人听闻 — Phóng đại gây sốc (thành ngữ); cố ý phóng đại để dọa người
- 听而不闻 — Nghe nhưng không phản ứng (thành ngữ); làm ngơ
- 听之任之 — Thái độ mặc kệ
- 洗耳恭听 — Lắng nghe một cách tôn trọng
- 混淆视听 — Làm mơ hồ sự thật (thành ngữ); đánh lừa công chúng bằng cách quanh co và bịa đặt
- 偏听偏信 — Nghe có chọn lọc
- 悉听尊便 — Làm theo ý bạn
- 娓娓动听 — Nói chuyện một cách dễ thương và cuốn hút
- 窃听器 — Thiết bị nghe lén
- 随身听 — Máy Walkman (nhãn hiệu)
- 听其自然 — Để mọi việc thuận theo tự nhiên
- 闭目塞听 — Nhắm mắt bịt tai
- 倾耳细听 — Vểnh tai lắng nghe cẩn thận
- 倾耳而听 — Lắng nghe chăm chú
Câu ví dụ với 听
- 你该听你父母的话。 Bạn nên nghe lời cha mẹ.Tatoeba #811286
- 这是我听过最好笑的笑话。 Đó là truyện cười vui nhất mà tôi đã từng nghe.Tatoeba #599675
- 我不想再听你抱怨了。 Tôi không muốn nghe nhiều hơn về lời phàn nàn của bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #396369
- 别听他的, 他在说废话。 Đừng nghe nó, nó đang nói nhảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #772030
- 我喜欢听术力口音乐。 Tôi thích nghe nhạc vocaloid. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14058453
- 我听了感到抱歉。 Tôi rất tiếc khi nghe chuyện này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5900185
- 要我解释给你听是不可能的。 Tôi không thể giải thích cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334169
- 我们在听音乐。 Chúng ta đang nghe nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1959761
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
听 nghĩa là gì?
听 (tīng, yǐn) nghĩa là nghe, nghe theo, tuân theo.
听 đọc thế nào?
听 đọc là tīng (pinyin).
Âm Hán Việt của 听 là gì?
Âm Hán Việt của 听 là "thính".