TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

听

HSK 1HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
tīng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 聽

Âm Hán Việt THÍNH
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: thính

听 nghĩa là nghe, nghe theo, tuân theo.

Nghĩa của 听

tīng

THÍNHphồn thể 聽
  1. Nghe
  2. Nghe theo; tuân theo
  3. Một lon (từ mượn từ tiếng Anh "tin")
  4. Lượng từ cho đồ uống đóng lon
  5. Để yên; cho phép (cách phát âm ở Đài Loan: tìng)
  6. văn học Quản lý; xử lý (cách phát âm ở Đài Loan: tìng)

yǐn

  1. Cười (cổ đại)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 听

Đồng nghĩa

Từ ghép có 听

Thành ngữ có 听

  • 垂帘听政 — Nhiếp chính sau rèm
  • 骇人听闻 — Sốc
  • 听天由命 — Phó mặc cho ý trời; cam chịu số phận; tin vào may rủi
  • 危言耸听 — Lời lẽ gây sợ hãi để dọa người khác (thành ngữ); lời nói khơi gợi lo sợ
  • 言听计从 — Nghe và làm theo (thành ngữ); nghe theo lời khuyên
  • 道听途说 — Tin đồn; lời đồn; tin vịt
  • 耸人听闻 — Phóng đại gây sốc (thành ngữ); cố ý phóng đại để dọa người
  • 听而不闻 — Nghe nhưng không phản ứng (thành ngữ); làm ngơ
  • 听之任之 — Thái độ mặc kệ
  • 洗耳恭听 — Lắng nghe một cách tôn trọng
  • 混淆视听 — Làm mơ hồ sự thật (thành ngữ); đánh lừa công chúng bằng cách quanh co và bịa đặt
  • 偏听偏信 — Nghe có chọn lọc
  • 悉听尊便 — Làm theo ý bạn
  • 娓娓动听 — Nói chuyện một cách dễ thương và cuốn hút
  • 窃听器 — Thiết bị nghe lén
  • 随身听 — Máy Walkman (nhãn hiệu)
  • 听其自然 — Để mọi việc thuận theo tự nhiên
  • 闭目塞听 — Nhắm mắt bịt tai
  • 倾耳细听 — Vểnh tai lắng nghe cẩn thận
  • 倾耳而听 — Lắng nghe chăm chú

Câu ví dụ với 听

  • 你该听你父母的话。 Bạn nên nghe lời cha mẹ.Tatoeba #811286
  • 这是我听过最好笑的笑话。 Đó là truyện cười vui nhất mà tôi đã từng nghe.Tatoeba #599675
  • 我不想再听你抱怨了。 Tôi không muốn nghe nhiều hơn về lời phàn nàn của bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #396369
  • 别听他的, 他在说废话。 Đừng nghe nó, nó đang nói nhảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #772030
  • 我喜欢听术力口音乐。 Tôi thích nghe nhạc vocaloid. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14058453
  • 我听了感到抱歉。 Tôi rất tiếc khi nghe chuyện này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5900185
  • 要我解释给你听是不可能的。 Tôi không thể giải thích cho bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334169
  • 我们在听音乐。 Chúng ta đang nghe nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1959761

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

听 nghĩa là gì?

听 (tīng, yǐn) nghĩa là nghe, nghe theo, tuân theo.

听 đọc thế nào?

听 đọc là tīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 听 là gì?

Âm Hán Việt của 听 là "thính".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.