TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Chấp nhận tiếng Trung là gì?

"chấp nhận" trong tiếng Trung là 接受 (động từ), 采纳 (động từ), 收下.

接受 Động từ

jiēshòuHán Việt: TIẾP THỤ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấp nhận (đề nghị, trừng phạt, hối lộ, v.v.); đồng ý

  • 我们接受你们的挑战。 Chúng tôi chấp nhận thử thách của bạn.

Xem đầy đủ từ "接受": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

采纳 Động từ

cǎinàHán Việt: THÁI NẠP giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấp nhận

Xem đầy đủ từ "采纳": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

收下

shōuxiàHán Việt: THU HẠ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấp nhận

Xem đầy đủ từ "收下": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

领受 Động từ

lǐngshòu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấp nhận

Xem đầy đủ từ "领受": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

承兑 Động từ

chéngduìHán Việt: THỪA ĐOÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chấp nhận (tức là thừa nhận để thanh toán)

Xem đầy đủ từ "承兑": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chấp nhận" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chấp nhận tiếng Trung là gì?

"chấp nhận" trong tiếng Trung là 接受 (động từ), 采纳 (động từ), 收下.

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.