Dừng tiếng Trung là gì?
"dừng" trong tiếng Trung là 停止 (động từ), 顿, 终止 (động từ).
停止 Động từ
Hán Việt: ĐÌNH CHỈ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng; tạm dừng; ngừng lại
- 你必须停止吸烟。 Mày phải dừng hút thuốc.
顿
Hán Việt: ĐỐN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng
终止 Động từ
Hán Việt: CHUNG CHỈ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng; chấm dứt
卡 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng
停 Động từ
Hán Việt: ĐÌNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng
- 公交车在这儿停吗? Xe buýt có dừng ở đây không vậy ?
- 巴士虽然停了,但是没有人下车。 Xe buýt đã dừng nhưng không một ai xuống xe cả.
止 Động từ
Hán Việt: CHỈ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng
驻 Động từ
Hán Việt: TRÚ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng
立定 Động từ
Hán Việt: LẬP ĐỊNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Dừng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "dừng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
- 停息tíngxīĐộng từ · Dừng
- 阕quèKết thúc; dừng
- 𬘭chēnDừng
- 打住dǎzhùThán từ · Dừng
- 停住tíngzhùĐộng từ · Dừng
- 住zhùĐộng từ · Dừng
- 站zhànĐộng từ · Dừng
- 收shōuĐộng từ · Dừng
- 歇xiēĐộng từ · Dừng
- 制止zhìzhǐĐộng từ · Dừng
- 截jiéĐộng từ · Dừng
- 中止zhōngzhǐĐộng từ · Dừng
- 罢bàDừng
- 息xīDừng
- 消停xiāotíngĐộng từ · Dừng
- 住手zhùshǒuĐộng từ · Dừng
Câu hỏi thường gặp
Dừng tiếng Trung là gì?
"dừng" trong tiếng Trung là 停止 (động từ), 顿, 终止 (động từ).