TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Từ chối tiếng Trung là gì?

"từ chối" trong tiếng Trung là 拒绝 (động từ), 放弃 (động từ), 推辞 (động từ).

拒绝 Động từ

jùjuéHán Việt: CỰ TUYỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ chối; khước từ; bác bỏ

  • 我会拒绝他吃晚饭的邀请。 Tôi từ chối lời mời cơm tối của anh ấy.
  • 她拒绝了每一项提议。 Cô ta từ chối mọi lời đề nghị.

Xem đầy đủ từ "拒绝": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

放弃 Động từ

fàngqìHán Việt: PHÓNG KHÍ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ bỏ; bỏ rơi; từ chối; đầu hàng; chấp nhận thua; buông tay

Xem đầy đủ từ "放弃": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

推辞 Động từ

tuīcíHán Việt: SUY TỪ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ chối (một cuộc hẹn, lời mời, v.v.)

Xem đầy đủ từ "推辞": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

排斥 Động từ

páichìHán Việt: BÀI XÍCH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ chối

Xem đầy đủ từ "排斥": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

驳回 Động từ

bóhuíHán Việt: BÁC HỒI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ chối

Xem đầy đủ từ "驳回": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

回绝 Động từ

huíjuéHán Việt: HỒI TUYỆT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Từ chối

Xem đầy đủ từ "回绝": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "từ chối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Từ chối tiếng Trung là gì?

"từ chối" trong tiếng Trung là 拒绝 (động từ), 放弃 (động từ), 推辞 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.