TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Thất bại tiếng Trung là gì?

"thất bại" trong tiếng Trung là 失败 (động từ), 挫折 (động từ), 一败涂地 (cụm từ).

失败 Động từ

shībàiHán Việt: THẤT BẠI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thua; thất bại

  • 我担心他会失败。 Tôi e là anh ta sẽ thất bại.
  • 汤姆失败了。 Tom đã thất bại.

Xem đầy đủ từ "失败": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

挫折 Động từ

cuòzhéHán Việt: TỎA CHIẾT giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thất bại

Xem đầy đủ từ "挫折": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

一败涂地 Cụm từ

yībàitúdìHán Việt: NHẤT BẠI ĐỒ ĐỊA giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thất bại, xác đầy mặt đất

Xem đầy đủ từ "一败涂地": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thất bại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thất bại tiếng Trung là gì?

"thất bại" trong tiếng Trung là 失败 (động từ), 挫折 (động từ), 一败涂地 (cụm từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.