唱
HSK 3.0 cấp 1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 口 (khẩu) · bộ số 30 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: xướng
唱 nghĩa là hát, gọi to.
Nghĩa của 唱
chàng
XƯỚNG- Hát
- Gọi to
- Xướng
- Bài hát ngắn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 唱
Đồng nghĩa
Từ ghép có 唱
Thành ngữ có 唱
- 一唱一和 — Hòa giọng với nhau
- 唱对台戏 — Diễn vở đối lập (thành ngữ); đối đầu với ai
- 唱红脸 — Đóng vai anh hùng
- 唱高调 — Hát phần cao
- 唱白脸 — Đóng vai phản diện
- 唱双簧 — Hát đôi
- 彼唱此和 — Hòa theo sự dẫn dắt của người khác (thành ngữ); hưởng ứng đồng tình
- 高唱入云 — Hát vang đến mây (thành ngữ); bóng gió: ca ngợi tận mây xanh
- 唱空城计 — Hát "Kế sách Thành trống"
- 唱高调儿 — Hát phần cao
Câu hỏi thường gặp
唱 nghĩa là gì?
唱 (chàng) nghĩa là hát, gọi to.
唱 đọc thế nào?
唱 đọc là chàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 唱 là gì?
Âm Hán Việt của 唱 là "xướng".