歌
HSK 3.0 cấp 1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 謌
Bộ thủ: 欠 (khiếm) · bộ số 76 Số nét: 14 Cấu tạo: ⿰哥欠 Mọi âm Hán Việt của chữ: ca Lượng từ đi kèm: 支 (zhī), 首 (shǒu)
歌 nghĩa là bài hát, hát.
Nghĩa của 歌
gē
CADanh từ, Động từ- Bài hát
- Hát
gē
CADanh từ, Động từphồn thể 謌- Biến thể của 歌 (gē)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 歌
Đồng nghĩa
Từ ghép có 歌
Thành ngữ có 歌
- 歌功颂德 — Ca ngợi ai đó (phần lớn là mỉa mai)
- 载歌载舞 — Hát và múa (thành ngữ); lễ hội tưng bừng
- 可歌可泣 — Có thể hát hoặc có thể khóc (thành ngữ); nghĩa bóng: cảm động sâu sắc
- 能歌善舞 — Có thể hát và múa (thành ngữ); ví dụ: người có nhiều tài năng
- 高歌猛进 — Tiến lên hát vang (thành ngữ); tiến triển thắng lợi
- 歌舞升平 — Ăn mừng hòa bình bằng bài hát và điệu múa
- 四面楚歌 — Tứ bề vang tiếng Sở
- 引吭高歌 — Hát vang ở mức cao nhất
- 莺歌燕舞 — Chim oanh hót và én múa
- 对酒当歌 — Hát để hòa cùng rượu (thành ngữ); nghĩa bóng: đời người ngắn ngủi, tận hưởng khi có thể
- 载歌且舞 — Hát và múa (thành ngữ); lễ hội tưng bừng
- 悲歌当哭 — Hát thay vì khóc
Câu hỏi thường gặp
歌 nghĩa là gì?
歌 (gē) nghĩa là bài hát, hát.
歌 đọc thế nào?
歌 đọc là gē (pinyin).
Âm Hán Việt của 歌 là gì?
Âm Hán Việt của 歌 là "ca".