居
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 尸 (thi) · bộ số 44 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: cư, ký, ky
居 nghĩa là cư trú, nơi ở.
Nghĩa của 居
jū
KÝ- Ở, cư trú
- Nơi ở
- Cư trú
- Ở (một vị trí nhất định)
- Tích trữ
- Đứng yên
- Nhà
- Hàng ăn
- Lượng từ cho phòng ngủ
jī
- cổ Trợ từ cuối câu biểu thị thái độ nghi ngờ
Jū
KÝtên riêng- họ Họ Jū
Từ ghép có 居
Thành ngữ có 居
- 居高临下 — Ở vị trí cao, nhìn xuống cảnh bên dưới
- 安居乐业 — Sống yên ổn và làm việc vui vẻ
- 后来居上 — Người đến sau ở trên (thành ngữ); người trẻ triển vọng vượt qua thế hệ đi trước
- 居心叵测 — Nung nấu ý đồ khó lường
- 居安思危 — Nghĩ đến nguy cơ khi an toàn
- 居功自傲 — Hài lòng với thành tựu của mình và kiêu ngạo vì điều đó (thành ngữ); ngủ quên trên chiến thắng và khinh thường người khác
- 奇货可居 — Món hàng hiếm đáng để tích trữ
- 囤积居奇 — Đầu cơ trục lợi
- 居无定所 — Không có nơi cư trú cố định
- 居心不良 — Có ý định xấu
- 功成不居 — Không nhận công lao về mình
- 监视居住 — Giám sát cư trú
- 隔壁邻居 — Hàng xóm sát vách
- 翘居群首 — Vượt trội hơn người (thành ngữ); xuất chúng
- 起居作息 — Thức dậy và đi ngủ, làm việc và nghỉ ngơi
Câu hỏi thường gặp
居 nghĩa là gì?
居 (jū, jī, jū) nghĩa là cư trú, nơi ở.
居 đọc thế nào?
居 đọc là jū (pinyin).
Âm Hán Việt của 居 là gì?
Âm Hán Việt của 居 là "ký".